FC Dinamo Batumi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

FC Dinamo Batumi vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 0-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 1, hòa 4, FC Dila Gori thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 17
Phong độ
WWWWD FC Dinamo Batumi
WLWWD FC Dila Gori
  1. 25' L. Kutalia
  2. HT0-0
  3. 63' I. Dramé S. Shekiladze
  4. 71' 0-1 T. Wouter
  5. 75' Gabriel Ramos U. Mara
  6. 75' D. Mujiri L. Kutalia
  7. 76' E. Arko-Mensah H. Gomis
  8. 78' 0-2 T. Wouter
  9. 83' B. Mlađović P. Ghudushauri
  10. 85' B. Assamoah T. Wouter
  11. 85' K. Leidsman António Lopes
  12. 87' B. Mladjovic
  13. 90'+3 L. Iosebidze João Nóbrega
  14. 90'+3 A. Koberidze A. Konte
  15. FT0-2

Đội hình

FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 2N. Mali
  4. 14L. Kharabadze
  5. 17V. Mamuchashvili
  6. 27P. Ghudushauri ▼ 83'
  7. 19U. Mara ▼ 75'
  8. 20G. Tsitaishvili
  9. 5Alef Santos
  10. 11L. Kutalia ▼ 75'
  11. 7H. Gomis ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 8Gabriel Ramos ▲ 75'
  2. 9D. Mujiri ▲ 75'
  3. 15E. Arko-Mensah ▲ 76'
  4. 3B. Mlađović ▲ 83'
  5. 1M. Turmanidze
  6. 10T. Patsatsia
  7. 21Y. Chahovets
  8. 25Wanderson
  9. 37G. Putkaradze
FC Dila Gori HLV: Rui Mota
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou
  3. 17O. Itzhak
  4. 5Z. Rukhadze
  5. 3Kaly
  6. 25I. Lytvynenko
  7. 7A. Konte ▼ 90'
  8. 21João Nóbrega ▼ 90'
  9. 10T. Wouter ▼ 85'
  10. 23António Lopes ▼ 85'
  11. 22S. Shekiladze ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 9I. Dramé ▲ 63'
  2. 8B. Assamoah ▲ 85'
  3. 39K. Leidsman ▲ 85'
  4. 15L. Iosebidze ▲ 90'
  5. 35A. Koberidze ▲ 90'
  6. 16P. Puladze
  7. 18L. Otinashvili
  8. 29M. Sangare
  9. 30N. Kavtaradze

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu37
57Ghi được59
64Thủng lưới32
1.14Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu