FC Dinamo Batumi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 1, hòa 4, FC Dila Gori thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 30
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- WLWWD FC Dila Gori
- 12' 0-1 M. Kovtalyuk
- 37' G. Gaprindashvili
- 42' G. Zaria11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Bidzinashvili ▼ T. Mosiashvili
- 55' M. Kovtalyuk
- 60' ▲ T. Kapanadze ▼ G. Tsitaishvili
- 80' R. Etou
- 83' ▲ M. Sardalishvili ▼ G. Gaprindashvili
- 89' ▲ T. Patsatsia ▼ G. Zaria
- 89' ▲ L. Chaganava ▼ Jean Victor
- 90'+4 A. Jakobsen
- 90'+2 ▲ A. Jakobsen ▼ Flamarion
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Kvaskhvadze
- 33S. Balić
- 23M. Kobakhidze
- 35G. Chabradze
- 12L. Kharabadze
- 3B. Teidi
- 6T. Mosiashvili ▼ 46'
- 7G. Zaria ▼ 89'
- 27P. Ghudushauri
- 20G. Tsitaishvili ▼ 60'
- 40Flamarion ▼ 90'
Dự bị 9
- 24I. Bidzinashvili ▲ 46'
- 9T. Kapanadze ▲ 60'
- 30T. Patsatsia ▲ 89'
- 8A. Jakobsen ▲ 90'
- 5I. Lytvynenko
- 11M. Vatsadze
- 15M. Bagrationi
- 19Vitinho
- 31A. Chichkan
- 21Y. Kucherenko
- 33R. Etou
- 25Wanderson
- 30R. Chiteishvili
- 3Z. Tevzadze
- 2G. Gaprindashvili ▼ 83'
- 5Alef
- 23Jean Victor ▼ 89'
- 20N. Gagnidze
- 22M. Kovtalyuk
- 7H. Gomis
Dự bị 7
- 9M. Sardalishvili ▲ 83'
- 17L. Chaganava ▲ 89'
- 1G. Chikashua
- 8B. Assamoah
- 14S. Kukhianidze
- 15L. Iosebidze
- 19B. Mzwakali
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
108Ghi được69
56Thủng lưới55
2.2Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai38