FC Dila Gori
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo Batumi

FC Dila Gori vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 5, hòa 4, FC Dinamo Batumi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 6
Phong độ
WLWWD FC Dila Gori
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 13' 0-1 J. Blesa · U. Mara
  2. 29' G. Paulauskas
  3. 31' A. Konte
  4. HT0-1
  5. 46' G. Japaridze L. Tsulukidze
  6. 59' C. Edudzi J. Tiboue
  7. 62' L. Lakvekheliani R. Injgia
  8. 62' G. Putkaradze U. Mara
  9. 66' D. Mandricenco G. Paulauskas
  10. 67' G. Putkaradze
  11. 73' Z. Rukhadze
  12. 76' A. Andronikashvili A. Konte
  13. 76' B. Anoff O. Parulava
  14. 76' I. Drame T. Kikabidze
  15. 79' A. Andronikashvili · I. Bughridze 1-1
  16. 81' B. Anoff
  17. 83' L. Kharatishvili
  18. 85' A. Mylchenko
  19. 87' K. Melichenko
  20. 88' D. Bassinga R. Etou
  21. 89' N. Baladze
  22. 90'+6 A. Andronikashvili
  23. 90'+6 G. Ouahabi
  24. 90'+7 C. Edudzi
  25. FT1-1

Đội hình

FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou ▼ 88'
  3. 34T. Ilori
  4. 2T. Kikabidze ▼ 76'
  5. 26J. Tiboue ▼ 59'
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 13Joao Araujo
  8. 20I. Bughridze
  9. 7A. Konte ▼ 76'
  10. 11O. Parulava ▼ 76'
  11. 22S. Shekiladze

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 3P. Mendes
  3. 21A. Ouattara
  4. 6A. Andronikashvili ▲ 76'
  5. 17B. Anoff ▲ 76'
  6. 27C. Edudzi ▲ 59'
  7. 9I. Drame ▲ 76'
  8. 28D. Bassinga ▲ 88'
  9. 14D. Amponsah
FC Dinamo Batumi
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 35R. Chiteishvili
  3. 4L. Kapianidze
  4. 21K. Melichenko
  5. 10U. Mara ▼ 62'
  6. 6A. Mylchenko
  7. 31R. Injgia ▼ 62'
  8. 20L. Tsulukidze ▼ 46'
  9. 29G. Ouahabi
  10. 9G. Paulauskas ▼ 66'
  11. 11J. Blesa

Dự bị 7

  1. 1L. Kupatadze
  2. 36N. Baladze ▲ 89'
  3. 12L. Lakvekheliani ▲ 62'
  4. 39G. Japaridze ▲ 46'
  5. 37G. Putkaradze ▲ 62'
  6. 7D. Mandricenco ▲ 66'
  7. 26N. Dumbadze

Thống kê

05
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
83Ghi được53
45Thủng lưới85
1.77Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu