FC Dinamo Batumi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 0-3 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 1, hòa 4, FC Dila Gori thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 15
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- WLWWD FC Dila Gori
- 33' L. Kharatishvili
- 45' 0-1 J. Tiboue · I. Drame
- HT0-1
- 46' ▲ R. Injgia ▼ G. Putkaradze
- 55' G. Ouahabi
- 61' ▲ N. Dumbadze ▼ D. Mandricenco
- 61' ▲ G. Japaridze ▼ M. Fofana
- 62' I. Drame
- 67' 0-2 S. Shekiladze · A. Andronikashvili
- 71' ▲ B. Anoff ▼ O. Parulava
- 71' ▲ D. Bassinga ▼ S. Shekiladze
- 77' ▲ I. Bughridze ▼ I. Drame
- 77' ▲ C. Edudzi ▼ J. Tiboue
- 77' 0-3 A. Konte
- 87' Joao Araujo
- 90'+1 ▲ G. Kobakhidze ▼ A. Andronikashvili
- FT0-3
Đội hình
- 13L. Kharatishvili
- 35R. Chiteishvili
- 36N. Baladze
- 7D. Mandricenco ▼ 61'
- 10U. Mara
- 6A. Mylchenko
- 20L. Tsulukidze
- 29G. Ouahabi
- 8M. Fofana ▼ 61'
- 19N. Kalandarishvili
- 37G. Putkaradze ▼ 46'
Dự bị 5
- 1L. Kupatadze
- 4L. Kapianidze
- 26N. Dumbadze ▲ 61'
- 31R. Injgia ▲ 46'
- 39G. Japaridze ▲ 61'
- 1D. Kereselidze
- 33R. Etou
- 6A. Andronikashvili ▼ 90'
- 2T. Kikabidze
- 26J. Tiboue ▼ 77'
- 5Z. Rukhadze
- 13Joao Araujo
- 9I. Drame ▼ 77'
- 7A. Konte
- 11O. Parulava ▼ 71'
- 22S. Shekiladze ▼ 71'
Dự bị 9
- 12L. Sanikidze
- 3P. Mendes
- 15G. Kobakhidze ▲ 90'
- 17B. Anoff ▲ 71'
- 18L. Otinashvili
- 20I. Bughridze ▲ 77'
- 21A. Ouattara
- 27C. Edudzi ▲ 77'
- 28D. Bassinga ▲ 71'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
53Ghi được83
85Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai54