FC Dinamo Tbilisi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Rustavi

FC Dinamo Tbilisi vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 0-3 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 6, hòa 1, Rustavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 21
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Phong độ
WLWDD FC Dinamo Tbilisi
WWDLD Rustavi
  1. 28' 0-1 Jean
  2. 31' L. Houri
  3. 39' 0-2 P. Osei · Y. Nakano
  4. 45' 0-3 S. Kessi · K. Ceijas
  5. HT0-3
  6. 46' K. Doltmurziev Welton
  7. 46' T. Kvaratskhelia M. Do Couto
  8. 46' J. Kankava L. Houri
  9. 46' G. Chkheidze P. Osei
  10. 67' K. Kakashvili Y. Nakano
  11. 67' L. Parkadze Jean
  12. 71' K. Kakashvili B. Osei
  13. 78' I. Iakobidze S. Kessi
  14. 85' I. Iakobidze
  15. 89' N. Japaridze K. Ceijas
  16. 90'+2 M. Vatsadze
  17. FT0-3

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: Vladimer Kakashvili
  1. 37M. Makatsaria
  2. 6Leo Santos
  3. 27N. Kurdic
  4. 3A. Kalandadze
  5. 31L. Kharabadze
  6. 24B. Osei ▼ 71'
  7. 22N. Ninua
  8. 33L. Houri ▼ 46'
  9. 8Welton ▼ 46'
  10. 14M. Do Couto ▼ 46'
  11. 11M. Vatsadze

Dự bị 9

  1. 20L. Flores
  2. 7K. Doltmurziev ▲ 46'
  3. 16N. Tkalia
  4. 18T. Kvaratskhelia ▲ 46'
  5. 23J. Kankava ▲ 46'
  6. 29R. Danelia
  7. 30G. Lomidze
  8. 34M. Gbomadu
  9. 39K. Kakashvili ▲ 71'
Rustavi HLV: Giorgi Tsetsadze
  1. 21P. Beruashvili
  2. 27M. Kapanadze
  3. 4David Oliveira
  4. 3V. Patsatsia
  5. 19N. Chikovani
  6. 22Y. Nakano ▼ 67'
  7. 13A. Gujabidze
  8. 5K. Ceijas ▼ 89'
  9. 11S. Kessi ▼ 78'
  10. 10P. Osei ▼ 46'
  11. 9Jean ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 35J. Roland
  2. 2S. Andghuladze
  3. 8K. Kakashvili ▲ 71'
  4. 12T. Tarkashvili
  5. 18N. Japaridze ▲ 89'
  6. 20L. Parkadze ▲ 67'
  7. 23M. Gambos
  8. 24I. Iakobidze ▲ 78'
  9. 30G. Chkheidze ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
2
FC Dinamo Batumi
25 41 - 32 +9 43
3
FC Dinamo Tbilisi
24 36 - 27 +9 39
4
FC Iberia 1999
23 32 - 27 +5 37
5
FC Dila Gori
24 31 - 25 +6 36
6
FC Torpedo Kutaisi
25 38 - 29 +9 33
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
25 24 - 32 -8 28
9
Spaeri
25 33 - 38 -5 25
10
Meshakhte
25 19 - 42 -23 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

10Trận đấu8
13Ghi được13
16Thủng lưới4
1.3Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu