FC Dinamo Tbilisi
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Rustavi

FC Dinamo Tbilisi vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 2-1 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 6, hòa 1, Rustavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Trọng tài
G. Vadatchkoria
Phong độ
LWLWD FC Dinamo Tbilisi
WWDLD Rustavi
  1. 18' A. Shulaia 1-0
  2. 34' N. Ninua 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Kvaratskhelia O. Martsvaladze
  5. 61' B. Kardava M. Vatsadze
  6. 68' D. Sitchinava A. Gujabidze
  7. 68' T. Chogadze Z. Tsitskishvili
  8. 78' G. Zaria N. Ninua
  9. 86' M. Ergemlidze B. Zivzivadze
  10. 90' 2-1 E. Lobjanidze
  11. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: K. Katcharava
  1. S. Sikach
  2. L. Totadze
  3. G. Rukhaia
  4. D. Ivanisenya
  5. L. Lochoshvili
  6. D. Kobouri
  7. L. Kharabadze
  8. A. Shulaia
  9. N. Ninua ▼ 78'
  10. M. Vatsadze ▼ 61'
  11. B. Zivzivadze ▼ 86'

Dự bị 7

  1. B. Kardava ▲ 61'
  2. G. Zaria ▲ 78'
  3. M. Ergemlidze ▲ 86'
  4. D. Buliskeria
  5. G. Ivanishvili
  6. L. Kapianidze
  7. P. Kiteishvili
Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. K. Sepiashvili
  2. T. Ghonghadze
  3. G. Bugulov
  4. V. Kilasonia
  5. T. Tarkhnishvili
  6. G. Papava
  7. A. Gujabidze ▼ 68'
  8. T. Kirkitadze
  9. O. Martsvaladze ▼ 46'
  10. E. Lobjanidze
  11. Z. Tsitskishvili ▼ 68'

Dự bị 7

  1. K. Kvaratskhelia ▲ 46'
  2. D. Sitchinava ▲ 68'
  3. T. Chogadze ▲ 68'
  4. L. Silagadze
  5. M. Kvirkvia
  6. O. Migineishvili
  7. L. Gadrani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
0 0 - 0 0 0
2
FC Dila Gori
0 0 - 0 0 0
3
FC Dinamo Tbilisi
0 0 - 0 0 0
4
Kolkheti Poti
0 0 - 0 0 0
5
Lokomotivi Tbilisi
0 0 - 0 0 0
6
Rustavi
0 0 - 0 0 0
7
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
8
Samtredia
0 0 - 0 0 0
9
Sioni
0 0 - 0 0 0
10
FC Torpedo Kutaisi
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
75Ghi được33
41Thủng lưới44
1.97Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu