Rustavi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo Tbilisi

Rustavi vs FC Dinamo Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 0-1 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Tbilisi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
Phong độ
WWDLD Rustavi
WLWDD FC Dinamo Tbilisi
  1. 29' L. Shengelia
  2. 32' 0-1 L. Kutalia
  3. HT0-1
  4. 51' B. Kardava N. Ninua
  5. 67' L. Imnadze S. Takulov
  6. 78' D. Kobouri A. Shulaia
  7. 87' G. Zaria L. Kutalia
  8. FT0-1

Đội hình

Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. 12G. Kulua
  2. 33G. Bugulov
  3. 2T. Kapanadze
  4. 3S. Takulov ▼ 67'
  5. 21F. Gystarov
  6. 5P. Poniava
  7. 23N. Kipiani
  8. 8A. Gujabidze
  9. 11T. Chogadze
  10. 7L. Silagadze
  11. 10Z. Tsitskishvili

Dự bị 6

  1. 19L. Imnadze ▲ 67'
  2. 6Z. Japiashvili
  3. 17L. Zviadadze
  4. 20G. Narimanidze
  5. 22O. Tchitchaghua
  6. 31V. Prokopenko
FC Dinamo Tbilisi HLV: Félix Vicente
  1. 1José Perales
  2. 2G. Rukhaia
  3. 3Víctor Mongil
  4. 24N. Iashvili
  5. 18D. Ivanisenya
  6. 4A. Medioub
  7. 15G. Papava
  8. 11A. Shulaia ▼ 78'
  9. 27L. Shengelia
  10. 32N. Ninua ▼ 51'
  11. 19L. Kutalia ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 6B. Kardava ▲ 51'
  2. 5D. Kobouri ▲ 78'
  3. 7G. Zaria ▲ 87'
  4. 8G. Kukhianidze
  5. 25L. Kutaladze
  6. 26G. Abuashvili
  7. 34G. Moistsrapishvili

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Tbilisi
36 70 - 31 +39 75
2
FC Dinamo Batumi
36 57 - 31 +26 70
3
FC Iberia 1999
36 67 - 36 +31 70
4
Lokomotivi Tbilisi
36 44 - 46 -2 55
5
Chikhura Sachkhere
36 48 - 44 +4 47
6
FC Torpedo Kutaisi
36 53 - 54 -1 44
7
FC Dila Gori
36 40 - 44 -4 43
8
Rustavi
36 40 - 56 -16 38
9
Sioni
36 38 - 80 -42 38
10
WIT Georgia
36 15 - 50 -35 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
40Ghi được83
56Thủng lưới36
1.11Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu