FC Dinamo Tbilisi
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Rustavi

FC Dinamo Tbilisi vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 3-1 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 6, hòa 1, Rustavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
Phong độ
LWLWD FC Dinamo Tbilisi
WWDLD Rustavi
  1. 29' L. Shengelia11m 1-0
  2. 33' A. Shulaia 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Imnadze G. Narimanidze
  5. 55' Fran Carbià G. Zaria
  6. 58' L. Shengelia 3-0
  7. 59' Z. Tsitskishvili T. Chogadze
  8. 61' A. Rojano L. Shengelia
  9. 69' T. Kapanadze N. Kipiani
  10. 72' I. Azarovi L. Kutalia
  11. 76' 3-1 L. Imnadze
  12. FT3-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: Félix Vicente
  1. 1José Perales
  2. 3Víctor Mongil
  3. 24N. Iashvili
  4. 18D. Ivanisenya
  5. 22Sergio Noche
  6. 4A. Medioub
  7. 11A. Shulaia
  8. 27L. Shengelia ▼ 61'
  9. 7G. Zaria ▼ 55'
  10. 32N. Ninua
  11. 19L. Kutalia ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 28Fran Carbià ▲ 55'
  2. 9A. Rojano ▲ 61'
  3. 23I. Azarovi ▲ 72'
  4. 5D. Kobouri
  5. 6B. Kardava
  6. 8G. Kukhianidze
  7. 33S. Sikach
Rustavi HLV: B. Kvaratskhelia
  1. 12G. Kulua
  2. 20G. Narimanidze ▼ 46'
  3. 4L. Gadrani
  4. 3S. Takulov
  5. 21F. Gystarov
  6. 15L. Kochladze
  7. 5P. Poniava
  8. 6Z. Japiashvili
  9. 23N. Kipiani ▼ 69'
  10. 11T. Chogadze ▼ 59'
  11. 7L. Silagadze

Dự bị 6

  1. 19L. Imnadze ▲ 46'
  2. 10Z. Tsitskishvili ▲ 59'
  3. 2T. Kapanadze ▲ 69'
  4. 8A. Gujabidze
  5. 17L. Zviadadze
  6. 31V. Prokopenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Tbilisi
36 70 - 31 +39 75
2
FC Dinamo Batumi
36 57 - 31 +26 70
3
FC Iberia 1999
36 67 - 36 +31 70
4
Lokomotivi Tbilisi
36 44 - 46 -2 55
5
Chikhura Sachkhere
36 48 - 44 +4 47
6
FC Torpedo Kutaisi
36 53 - 54 -1 44
7
FC Dila Gori
36 40 - 44 -4 43
8
Rustavi
36 40 - 56 -16 38
9
Sioni
36 38 - 80 -42 38
10
WIT Georgia
36 15 - 50 -35 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
83Ghi được40
36Thủng lưới56
1.98Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu