Rustavi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo Tbilisi

Rustavi vs FC Dinamo Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 0-2 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Tbilisi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, Tbilisi
Trọng tài
G. Vadatchkoria
Phong độ
WWDLD Rustavi
LWLWD FC Dinamo Tbilisi
  1. 33' N. Dzalamidze L. Kochladze
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 A. Shulaia
  4. 66' 0-2 O. Kiteishvili11m
  5. 77' A. Endeladze B. Khadartsev
  6. 79' O. Martsvaladze T. Makatsaria
  7. 87' P. Poniava B. Mikeltadze
  8. 87' M. Ergemlidze G. Ivanishvili
  9. 88' T. Babunadze B. Zivzivadze
  10. FT0-2

Đội hình

Rustavi HLV: V. Gazzaev
  1. N. Revishvili
  2. T. Tsarikaev
  3. M. Kobakhidze
  4. A. Tskhovrebov
  5. L. Gegetchkori
  6. G. Gabulov
  7. M. Tsintsadze
  8. G. Papava
  9. B. Khadartsev ▼ 77'
  10. T. Makatsaria ▼ 79'
  11. B. Mikeltadze ▼ 87'

Dự bị 7

  1. A. Endeladze ▲ 77'
  2. O. Martsvaladze ▲ 79'
  3. P. Poniava ▲ 87'
  4. D. Kvirkvelia
  5. K. Sepiashvili
  6. L. Silagadze
  7. T. Chogadze
FC Dinamo Tbilisi HLV: K. Katcharava
  1. D. Buliskeria
  2. G. Rukhaia
  3. D. Ivanisenya
  4. D. Kobouri
  5. L. Kharabadze
  6. G. Ivanishvili ▼ 87'
  7. L. Kochladze ▼ 33'
  8. A. Shulaia
  9. O. Kiteishvili
  10. N. Ninua
  11. B. Zivzivadze ▼ 88'

Dự bị 7

  1. N. Dzalamidze ▲ 33'
  2. M. Ergemlidze ▲ 87'
  3. T. Babunadze ▲ 88'
  4. B. Dartsmelia
  5. L. Lochoshvili
  6. O. Goshadze
  7. P. Kiteishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
0 0 - 0 0 0
2
FC Dila Gori
0 0 - 0 0 0
3
FC Dinamo Tbilisi
0 0 - 0 0 0
4
Kolkheti Poti
0 0 - 0 0 0
5
Lokomotivi Tbilisi
0 0 - 0 0 0
6
Rustavi
0 0 - 0 0 0
7
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
8
Samtredia
0 0 - 0 0 0
9
Sioni
0 0 - 0 0 0
10
FC Torpedo Kutaisi
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
33Ghi được75
44Thủng lưới41
0.92Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu