FC Dinamo Tbilisi vs Rustavi
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 2-2 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 25 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 6, hòa 1, Rustavi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
- Phong độ
- LWLWD FC Dinamo Tbilisi
- WWDLD Rustavi
- 8' ▲ M. Shyshka ▼ A. Medioub
- 18' L. Shengelia 1-0
- 36' ▲ A. Daffé ▼ L. Shengelia
- HT1-0
- 46' ▲ D. Sitchinava ▼ G. Bugulov
- 47' N. Ninua
- 50' N. Ninua 2-0
- 55' 2-1 B. Kavtaradze
- 56' G. Kimadze
- 69' ▲ B. Kardava ▼ G. Kukhianidze
- 71' ▲ G. Tevzadze ▼ G. Latsabidze
- 84' 2-2 B. Kavtaradze
- 87' ▲ L. Lezhava ▼ T. Kapanadze
- FT2-2
Đội hình
- 1José Perales
- 16G. Kimadze
- 3Víctor Mongil
- 24N. Iashvili
- 4A. Medioub ▼ 8'
- 8G. Kukhianidze ▼ 69'
- 15G. Papava
- 38N. Kavtaradze
- 27L. Shengelia ▼ 36'
- 32N. Ninua
- 19L. Kutalia
Dự bị 7
- 35M. Shyshka ▲ 8'
- 14A. Daffé ▲ 36'
- 6B. Kardava ▲ 69'
- 7G. Zaria
- 9K. Karikari
- 11A. Shulaia
- 12S. Litovchenko
- 12G. Kulua
- 33G. Bugulov ▼ 46'
- 3G. Latsabidze ▼ 71'
- 5L. Nozadze
- 2T. Kapanadze ▼ 87'
- 6G. Vasadze
- 15L. Kochladze
- 8A. Gujabidze
- 7L. Silagadze
- 9B. Kavtaradze
- 19L. Imnadze
Dự bị 7
- 10D. Sitchinava ▲ 46'
- 16G. Tevzadze ▲ 71'
- 23L. Lezhava ▲ 87'
- 18R. De La Souza
- 27R. Salukvadze
- 31V. Prokopenko
- 32L. Asatiani
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 31 | +39 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 36 | 67 - 36 | +31 | 70 | |
| 4 | 36 | 44 - 46 | -2 | 55 | |
| 5 | 36 | 48 - 44 | +4 | 47 | |
| 6 | 36 | 53 - 54 | -1 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 44 | -4 | 43 | |
| 8 | 36 | 40 - 56 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 38 - 80 | -42 | 38 | |
| 10 | 36 | 15 - 50 | -35 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
83Ghi được40
36Thủng lưới56
1.98Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai20