Rustavi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Dinamo Tbilisi

Rustavi vs FC Dinamo Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 0-3 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Tbilisi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
WWDLD Rustavi
LWLWD FC Dinamo Tbilisi
  1. 31' 0-1 A. Shulaia
  2. 38' L. Kharabadze L. Lochoshvili
  3. 45'+1 0-2 B. Zivzivadze
  4. HT0-2
  5. 65' L. Silagadze A. Khubutia
  6. 71' T. Tarkhnishvili O. Martsvaladze
  7. 75' G. Ivanishvili G. Rukhaia
  8. 78' L. Kochladze G. Kutsia
  9. 80' E. Lobjanidze B. Kavtaradze
  10. 80' 0-3 B. Zivzivadze
  11. FT0-3

Đội hình

Rustavi HLV: U. Sosiashvili
  1. K. Sepiashvili
  2. A. Khubutia ▼ 65'
  3. G. Bugulov
  4. U. Chukwurah
  5. L. Gadrani
  6. G. Papava
  7. T. Kirkitadze
  8. K. Kvaratskhelia
  9. O. Martsvaladze ▼ 71'
  10. B. Kavtaradze ▼ 80'
  11. Z. Tsitskishvili

Dự bị 7

  1. L. Silagadze ▲ 65'
  2. T. Tarkhnishvili ▲ 71'
  3. E. Lobjanidze ▲ 80'
  4. I. Klimiashvili
  5. S. Kardava
  6. A. Gujabidze
  7. L. Zviadadze
FC Dinamo Tbilisi HLV: K. Katcharava
  1. S. Sikach
  2. L. Totadze
  3. G. Rukhaia ▼ 75'
  4. D. Ivanisenya
  5. L. Lochoshvili ▼ 38'
  6. D. Kobouri
  7. A. Shulaia
  8. L. Shengelia
  9. N. Ninua
  10. G. Kutsia ▼ 78'
  11. B. Zivzivadze

Dự bị 7

  1. L. Kharabadze ▲ 38'
  2. G. Ivanishvili ▲ 75'
  3. L. Kochladze ▲ 78'
  4. D. Buliskeria
  5. G. Zaria
  6. M. Vatsadze
  7. M. Ergemlidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
0 0 - 0 0 0
2
FC Dila Gori
0 0 - 0 0 0
3
FC Dinamo Tbilisi
0 0 - 0 0 0
4
Kolkheti Poti
0 0 - 0 0 0
5
Lokomotivi Tbilisi
0 0 - 0 0 0
6
Rustavi
0 0 - 0 0 0
7
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
8
Samtredia
0 0 - 0 0 0
9
Sioni
0 0 - 0 0 0
10
FC Torpedo Kutaisi
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
33Ghi được75
44Thủng lưới41
0.92Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu