FC Dinamo Batumi vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 2-2 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 3, FC Gagra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- LDWLD FC Gagra
- 12' D. Mandricenco · T. Kirkitadze 1-0
- 17' V. Bliznichenko
- 29' L. Tsulukidze11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Chiteishvili ▼ I. Turitsov
- 46' ▲ L. Gurchiani ▼ S. Zoidze
- 56' ▲ L. Kekelidze ▼ I. Skrypnyk
- 56' ▲ G. Khachidze ▼ G. Goshteliani
- 59' ▲ L. Kapianidze ▼ L. Lakvekheliani
- 59' ▲ Maurides ▼ D. Mandricenco
- 59' ▲ I. Oulad Omar ▼ A. Eshetiye
- 64' ▲ G. Japaridze ▼ S. Altunashvili
- 68' 2-1 Z. Tchavtchanidze · Wanderson
- 71' ▲ D. Mujiri ▼ A. Andreychuk
- 78' ▲ R. Adeyeye ▼ Claudinei
- 85' 2-2 Wanderson · V. Bliznichenko
- FT2-2
Đội hình
- 13N. Kalichava
- 29I. Turitsov ▼ 46'
- 23M. Kobakhidze
- 24D. Carlson
- 12L. Lakvekheliani ▼ 59'
- 8S. Altunashvili ▼ 64'
- 16A. Eshetiye ▼ 59'
- 22T. Kirkitadze
- 10U. Mara
- 20L. Tsulukidze
- 7D. Mandricenco ▼ 59'
Dự bị 9
- 30M. Turmanidze
- 3A. Getiashvili
- 4L. Kapianidze ▲ 59'
- 9Maurides ▲ 59'
- 14G. Kokhreidze
- 18I. Oulad Omar ▲ 59'
- 32B. Baramidze
- 35R. Chiteishvili ▲ 46'
- 39G. Japaridze ▲ 64'
- 1O. Vorobey
- 40Claudinei ▼ 78'
- 14Z. Tchavtchanidze
- 4V. Arsic
- 25Wanderson
- 6M. Tsintsadze
- 18V. Bliznichenko
- 8I. Skrypnyk ▼ 56'
- 30G. Goshteliani ▼ 56'
- 11S. Zoidze ▼ 46'
- 23A. Andreychuk ▼ 71'
Dự bị 9
- 35A. Dmitrievich
- 3O. Chochia
- 5Y. Nazarov
- 9D. Mujiri ▲ 71'
- 10L. Kekelidze ▲ 56'
- 19G. Khachidze ▲ 56'
- 22G. Sadghobelashvili
- 29R. Adeyeye ▲ 78'
- 33L. Gurchiani ▲ 46'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 43 - 34 | +9 | 44 | |
| 2 | 25 | 31 - 21 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 4 | 24 | 36 - 27 | +9 | 39 | |
| 5 | 25 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 6 | 25 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 7 | 25 | 34 - 46 | -12 | 32 | |
| 8 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 25 | |
| 10 | 25 | 19 - 42 | -23 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2
So sánh
12Trận đấu11
24Ghi được17
12Thủng lưới13
2Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai9