FC Dinamo Batumi vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 3-2 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 3, FC Gagra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 29
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- DWLDL FC Gagra
- 11' Mário Balbúrdia 1-0
- 45'+5 G. Ubilava
- HT1-0
- 46' ▲ L. Lakvekheliani ▼ G. Nadareishvili
- 46' ▲ G. Kimadze ▼ Z. Tsitskishvili
- 51' G. Papuashvili
- 56' ▲ N. Dumbadze ▼ D. Pachulia
- 56' ▲ G. Gogoladze ▼ G. Kharebashvili
- 61' ▲ Wanderson ▼ N. Mali
- 61' ▲ R. Injgia ▼ D. Mujiri
- 62' R. Injgia 2-0
- 66' ▲ O. Aptsiauri ▼ G. Papuashvili
- 66' ▲ B. Gabiskiria ▼ L. Gegetchkori
- 69' 2-1 B. Gabiskiria
- 71' A. Mylchenko 3-1
- 74' ▲ D. Inaishvili ▼ U. Mara
- 88' 3-2 G. Lomtadze
- FT3-2
Đội hình
- 13L. Kharatishvili
- 23M. Kobakhidze
- 35R. Chiteishvili
- 2N. Mali ▼ 61'
- 4L. Kapianidze
- 19U. Mara ▼ 74'
- 6A. Mylchenko
- 8Mário Balbúrdia
- 40D. Pachulia ▼ 56'
- 9D. Mujiri ▼ 61'
- 21B. Tambedou
Dự bị 9
- 26N. Dumbadze ▲ 56'
- 25Wanderson ▲ 61'
- 31R. Injgia ▲ 61'
- 22D. Inaishvili ▲ 74'
- 16Ricardo Silva
- 30R. Kvaskhvadze
- 36N. Baladze
- 37G. Putkaradze
- 39G. Japaridze
- 1O. Vorobei
- 21L. Kakubava
- 13L. Gegetchkori ▼ 66'
- 14Z. Tchavtchanidze
- 20G. Ubilava
- 5M. Tsintsadze
- 8G. Papuashvili ▼ 66'
- 30G. Nadareishvili ▼ 46'
- 33G. Kharebashvili ▼ 56'
- 40Z. Tsitskishvili ▼ 46'
- 9G. Lomtadze
Dự bị 8
- 11L. Lakvekheliani ▲ 46'
- 23G. Kimadze ▲ 46'
- 35G. Gogoladze ▲ 56'
- 15O. Aptsiauri ▲ 66'
- 26B. Gabiskiria ▲ 66'
- 12G. Bediashvili
- 24I. Iakobidze
- 34Augusto
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
57Ghi được46
64Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20