FC Dinamo Batumi vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 3-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 3, FC Gagra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 32
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- LDWLD FC Gagra
- 7' I. Bidzinashvili 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Ivaniadze ▼ S. Burjanadze
- 53' S. Mamatsashvili
- 55' V. Hugo
- 60' ▲ B. Teidi ▼ T. Mosiashvili
- 60' ▲ M. Vatsadze ▼ T. Kapanadze
- 60' ▲ Flamarion ▼ P. Ghudushauri
- 63' G. Ivaniadze
- 70' ▲ T. Patsatsia ▼ G. Zaria
- 71' T. Patsatsia 2-0
- 78' ▲ K. Kakashvili ▼ L. Kakubava
- 78' ▲ A. Nemsadze ▼ Claudinei
- 78' ▲ B. Shubitidze ▼ V. Khositashvili
- 78' ▲ S. Zoidze ▼ G. Lomtadze
- 83' ▲ M. Bagrationi ▼ Vitinho
- 86' G. Papava
- 87' Flamarion 3-0
- 90'+2 A. Nemsadze
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Kvaskhvadze
- 33S. Balić
- 23M. Kobakhidze
- 12L. Kharabadze
- 6T. Mosiashvili ▼ 60'
- 24I. Bidzinashvili
- 7G. Zaria ▼ 70'
- 27P. Ghudushauri ▼ 60'
- 20G. Tsitaishvili
- 19Vitinho ▼ 83'
- 9T. Kapanadze ▼ 60'
Dự bị 9
- 3B. Teidi ▲ 60'
- 11M. Vatsadze ▲ 60'
- 40Flamarion ▲ 60'
- 30T. Patsatsia ▲ 70'
- 15M. Bagrationi ▲ 83'
- 4L. Kapianidze
- 8A. Jakobsen
- 18G. Rekhviashvili
- 31A. Chichkan
- 1O. Vorobey
- 21L. Kakubava ▼ 78'
- 22V. Khositashvili ▼ 78'
- 35S. Burjanadze ▼ 46'
- 4T. Jangidze
- 33S. Mamatsashvili
- 7T. Shonia
- 20G. Papava
- 39Claudinei ▼ 78'
- 40J. Shonga
- 17G. Lomtadze ▼ 78'
Dự bị 9
- 16G. Ivaniadze ▲ 46'
- 6K. Kakashvili ▲ 78'
- 23A. Nemsadze ▲ 78'
- 27B. Shubitidze ▲ 78'
- 30S. Zoidze ▲ 78'
- 5L. Nozadze
- 12G. Bediashvili
- 15V. Khomutov
- 24L. Zhordania
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
108Ghi được51
56Thủng lưới69
2.2Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai25