FC Dinamo Batumi vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 0-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 3, FC Gagra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 11
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- LDWLD FC Gagra
- HT0-0
- 46' O. Chochia
- 46' ▲ N. Mali ▼ T. Patsatsia
- 64' ▲ P. Ghudushauri ▼ H. Gomis
- 65' ▲ G. Kharebashvili ▼ G. Ivaniadze
- 70' ▲ Z. Tsitskishvili ▼ G. Lomtadze
- 77' L. Gegetchkori
- 83' ▲ D. Mujiri ▼ Jean Victor
- 90'+5 ▲ D. Natchkebia ▼ M. Vatsadze
- 90'+5 ▲ G. Nadareishvili ▼ O. Aptsiauri
- 90' 0-1 M. Vatsadze
- FT0-1
Đội hình
- 30R. Kvaskhvadze
- 23M. Kobakhidze
- 4L. Kapianidze
- 14L. Kharabadze
- 17V. Mamuchashvili
- 20G. Tsitaishvili
- 5Alef Santos
- 10T. Patsatsia ▼ 46'
- 29Jean Victor ▼ 83'
- 11L. Kutalia
- 7H. Gomis ▼ 64'
Dự bị 9
- 2N. Mali ▲ 46'
- 27P. Ghudushauri ▲ 64'
- 9D. Mujiri ▲ 83'
- 3B. Mlađović
- 8Gabriel Ramos
- 13L. Kharatishvili
- 21Y. Chahovets
- 25Wanderson
- 33Vitinho
- 1O. Vorobei
- 23G. Kimadze
- 13L. Gegetchkori
- 14Z. Tchavtchanidze
- 3O. Chochia
- 5M. Tsintsadze
- 8G. Papuashvili
- 15O. Aptsiauri ▼ 90'
- 11M. Vatsadze ▼ 90'
- 10G. Ivaniadze ▼ 65'
- 9G. Lomtadze ▼ 70'
Dự bị 8
- 33G. Kharebashvili ▲ 65'
- 40Z. Tsitskishvili ▲ 70'
- 22D. Natchkebia ▲ 90'
- 30G. Nadareishvili ▲ 90'
- 17D. Amoako
- 19L. Shovnadze
- 20G. Ubilava
- 35G. Gogoladze
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
57Ghi được46
64Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20