FC Gagra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dinamo Batumi

FC Gagra vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 3, hòa 3, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 12
Phong độ
DWLDL FC Gagra
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 25' G. Japaridze L. Lakvekheliani
  2. 34' R. Chiteishvili
  3. 41' P. Borges · L. Gegetchkori 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Kapianidze Messi
  6. 46' G. Paulauskas D. Mandricenco
  7. 46' I. Rukhadze U. Mara
  8. 60' G. Putkaradze R. Injgia
  9. 65' L. Gegetchkori
  10. 70' N. Kacharava D. Gotsiridze
  11. 78' O. Gagnidze P. Borges
  12. 85' D. Mala G. Nadareishvili
  13. 85' G. Rekhviashvili L. Gegetchkori
  14. 89' D. Mala
  15. 90'+5 N. Kacharava
  16. 90' 1-1 J. Blesa
  17. FT1-1

Đội hình

FC Gagra
  1. 1R. Sciapanau
  2. 13L. Gegetchkori ▼ 85'
  3. 25Wanderson
  4. 14Z. Tchavtchanidze
  5. 2Augusto
  6. 30G. Nadareishvili ▼ 85'
  7. 6M. Tsintsadze
  8. 8G. Papuashvili
  9. 22P. Borges ▼ 78'
  10. 11D. Gotsiridze ▼ 70'
  11. 33G. Kharebashvili

Dự bị 6

  1. 27I. Lytovka
  2. 7O. Gagnidze ▲ 78'
  3. 18A. Ouologuem
  4. 24D. Mala ▲ 85'
  5. 32N. Kacharava ▲ 70'
  6. 37G. Rekhviashvili ▲ 85'
FC Dinamo Batumi
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 35R. Chiteishvili
  3. 12L. Lakvekheliani ▼ 25'
  4. 3Messi ▼ 46'
  5. 7D. Mandricenco ▼ 46'
  6. 10U. Mara ▼ 46'
  7. 6A. Mylchenko
  8. 31R. Injgia ▼ 60'
  9. 20L. Tsulukidze
  10. 29G. Ouahabi
  11. 11J. Blesa

Dự bị 9

  1. 1L. Kupatadze
  2. 4L. Kapianidze ▲ 46'
  3. 8M. Fofana
  4. 9G. Paulauskas ▲ 46'
  5. 17I. Rukhadze ▲ 46'
  6. 26N. Dumbadze
  7. 36N. Baladze
  8. 37G. Putkaradze ▲ 60'
  9. 39G. Japaridze ▲ 25'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
47Ghi được53
60Thủng lưới85
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu