FC Gagra vs FC Dinamo Batumi
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 4-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 3, hòa 3, FC Dinamo Batumi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 30
- Phong độ
- DWLDL FC Gagra
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- 1' G. Kharebashvili · Augusto 1-0
- 32' ▲ N. Kalandarishvili ▼ D. Abuselidze
- 32' ▲ L. Kapianidze ▼ N. Baladze
- 40' M. Kobakhidze
- HT1-0
- 46' ▲ S. Zoidze ▼ P. Borges
- 46' ▲ G. Japaridze ▼ G. Putkaradze
- 50' G. Kharebashvili · I. Skrypnyk 2-0
- 54' I. Skrypnyk
- 57' ▲ L. Khozrevanidze ▼ L. Lakvekheliani
- 65' L. Kapianidze
- 66' ▲ O. Chochia ▼ Augusto
- 69' R. Ardazishvili · M. Tsintsadze 3-0
- 73' ▲ G. Papuashvili ▼ I. Skrypnyk
- 73' ▲ L. Osikmashvili ▼ R. Ardazishvili
- 73' ▲ G. Kokhreidze ▼ U. Mara
- 76' Z. Tchavtchanidze
- 77' 3-1 L. Tsulukidze11m
- 80' ▲ R. Adeyeye ▼ D. Gotsiridze
- 82' L. Tsulukidze
- 84' L. Osikmashvili
- 87' G. Papuashvili · S. Zoidze 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 21A. Siukaev
- 40Claudinei
- 14Z. Tchavtchanidze
- 2Augusto ▼ 66'
- 25Wanderson
- 22P. Borges ▼ 46'
- 27I. Skrypnyk ▼ 73'
- 6M. Tsintsadze
- 26R. Ardazishvili ▼ 73'
- 11D. Gotsiridze ▼ 80'
- 33G. Kharebashvili
Dự bị 9
- 1R. Sciapanau
- 3O. Chochia ▲ 66'
- 5L. Salukvadze
- 8G. Papuashvili ▲ 73'
- 9D. Mujiri
- 16L. Osikmashvili ▲ 73'
- 29R. Adeyeye ▲ 80'
- 30G. Nadareishvili
- 18S. Zoidze ▲ 46'
- 31S. Ismailov
- 36N. Baladze ▼ 32'
- 23M. Kobakhidze
- 12L. Lakvekheliani ▼ 57'
- 35R. Chiteishvili
- 6A. Mylchenko
- 37G. Putkaradze ▼ 46'
- 27D. Abuselidze ▼ 32'
- 20L. Tsulukidze
- 7D. Mandricenco
- 10U. Mara ▼ 73'
Dự bị 8
- 40L. Khozrevanidze ▲ 57'
- 39G. Japaridze ▲ 46'
- 26N. Dumbadze
- 19N. Kalandarishvili ▲ 32'
- 17M. Zoidze
- 14G. Kokhreidze ▲ 73'
- 4L. Kapianidze ▲ 32'
- 13D. Bekaia
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
47Ghi được53
60Thủng lưới85
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai26