FC Gagra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dinamo Batumi

FC Gagra vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 3, hòa 3, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
DWLDL FC Gagra
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 6' 0-1 U. Mara
  2. 41' G. Papuashvili 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' M. Kobakhidze
  5. 68' O. Aptsiauri G. Lomtadze
  6. 68' G. Ubilava G. Kimadze
  7. 82' Z. Tsitskishvili N. Kavtaradze
  8. 82' N. Mali H. Gomis
  9. 89' R. Injgia B. Tambedou
  10. 90'+1 D. Mujiri Jean Victor
  11. FT1-1

Đội hình

FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 1O. Vorobei
  2. 21L. Kakubava
  3. 23G. Kimadze ▼ 68'
  4. 13L. Gegetchkori
  5. 14Z. Tchavtchanidze
  6. 24I. Iakobidze
  7. 7N. Kavtaradze ▼ 82'
  8. 8G. Papuashvili
  9. 30G. Nadareishvili
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 9G. Lomtadze ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 15O. Aptsiauri ▲ 68'
  2. 20G. Ubilava ▲ 68'
  3. 40Z. Tsitskishvili ▲ 82'
  4. 4T. Jangidze
  5. 25G. Tchekhani
  6. 31A. Dadeshkeliani
  7. 35G. Gogoladze
FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 16Ricardo Silva
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 25Wanderson
  4. 35R. Chiteishvili
  5. 14L. Kharabadze
  6. 19U. Mara
  7. 5Alef Santos
  8. 29Jean Victor ▼ 90'
  9. 7H. Gomis ▼ 82'
  10. 21B. Tambedou ▼ 89'
  11. 11Jalen Blesa

Dự bị 8

  1. 2N. Mali ▲ 82'
  2. 31R. Injgia ▲ 89'
  3. 9D. Mujiri ▲ 90'
  4. 13L. Kharatishvili
  5. 22D. Inaishvili
  6. 30R. Kvaskhvadze
  7. 37G. Putkaradze
  8. 40D. Pachulia

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
46Ghi được57
58Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu