FC Dinamo Batumi vs FC Gagra
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-2 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 3, FC Gagra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 21
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- LDWLD FC Gagra
- 17' L. Khozrevanidze 1-0
- 25' G. Papuashvili
- 32' 1-1 G. Papuashvili
- 39' L. Lakvekheliani
- HT1-1
- 46' ▲ U. Mara ▼ G. Kokhreidze
- 46' ▲ T. Kirkitadze ▼ D. Abuselidze
- 50' G. Nadareishvili
- 55' ▲ M. Fofana ▼ L. Khozrevanidze
- 59' ▲ G. Ouahabi ▼ M. Kobakhidze
- 63' ▲ R. Ardazishvili ▼ D. Gotsiridze
- 63' ▲ D. Mujiri ▼ R. Adeyeye
- 63' ▲ G. Kharebashvili ▼ O. Gagnidze
- 68' ▲ N. Kalandarishvili ▼ G. Japaridze
- 69' K. Melichenko
- 74' ▲ I. Skrypnyk ▼ G. Papuashvili
- 81' M. Fofana
- 84' 1-2 P. Borges · I. Skrypnyk
- 88' R. Ardazishvili
- 89' ▲ O. Chochia ▼ S. Zoidze
- 90'+2 P. Borges
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Kupatadze
- 35R. Chiteishvili
- 23M. Kobakhidze ▼ 59'
- 4L. Kapianidze
- 12L. Lakvekheliani
- 39G. Japaridze ▼ 68'
- 6K. Melichenko
- 27D. Abuselidze ▼ 46'
- 14G. Kokhreidze ▼ 46'
- 20L. Tsulukidze
- 40L. Khozrevanidze ▼ 55'
Dự bị 9
- 30M. Turmanidze
- 7D. Mandricenco
- 8M. Fofana ▲ 55'
- 10U. Mara ▲ 46'
- 19N. Kalandarishvili ▲ 68'
- 22T. Kirkitadze ▲ 46'
- 26N. Dumbadze
- 29G. Ouahabi ▲ 59'
- 36N. Baladze
- 21A. Siukaev
- 8G. Papuashvili ▼ 74'
- 14Z. Tchavtchanidze
- 22P. Borges
- 25Wanderson
- 29R. Adeyeye ▼ 63'
- 6M. Tsintsadze
- 30G. Nadareishvili
- 18S. Zoidze ▼ 89'
- 7O. Gagnidze ▼ 63'
- 11D. Gotsiridze ▼ 63'
Dự bị 7
- 1R. Sciapanau
- 26R. Ardazishvili ▲ 63'
- 3O. Chochia ▲ 89'
- 9D. Mujiri ▲ 63'
- 15G. Tchekhani
- 27I. Skrypnyk ▲ 74'
- 33G. Kharebashvili ▲ 63'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
53Ghi được47
85Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai29