Samgurali
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Dinamo Batumi

Samgurali vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 4-0 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 4, hòa 2, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 35
Phong độ
WLDLL Samgurali
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 24' L. Shergelashvili 1-0
  2. 36' M. Zoidze B. Makharadze
  3. 36' D. Chikhladze · L. Shergelashvili 2-0
  4. 41' L. Khozrevanidze
  5. 43' N. Baladze M. Kobakhidze
  6. HT2-0
  7. 46' D. Abuselidze D. Mandricenco
  8. 46' Z. Tavdgiridze L. Khozrevanidze
  9. 67' B. Baramidze L. Lakvekheliani
  10. 73' J. Geraldo Bull
  11. 73' Wellissol Claudio Cebolinha
  12. 73' A. Ayni D. Chikhladze
  13. 78' A. Gaprindashvili Vinicius Vianna
  14. 84' G. Pantsulaia · J. Geraldo 3-0
  15. 88' Wellissol · Gean Rodrigues 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Samgurali
  1. 40R. Belov
  2. 5I. Janjgava
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 39Ryan
  5. 16Bull ▼ 73'
  6. 20Vinicius Vianna ▼ 78'
  7. 27L. Shergelashvili
  8. 15Gean Rodrigues
  9. 10D. Chikhladze ▼ 73'
  10. 28Claudio Cebolinha ▼ 73'
  11. 14G. Pantsulaia

Dự bị 9

  1. 1A. Kasradze
  2. 2L. Kvaratskhelia
  3. 3M. Abuladze
  4. 8J. Geraldo ▲ 73'
  5. 9Wellissol ▲ 73'
  6. 17A. Ayni ▲ 73'
  7. 18S. Chkhetiani
  8. 21A. Gaprindashvili ▲ 78'
  9. 22T. Gognadze
FC Dinamo Batumi
  1. 30M. Turmanidze
  2. 35R. Chiteishvili
  3. 23M. Kobakhidze ▼ 43'
  4. 4L. Kapianidze
  5. 12L. Lakvekheliani ▼ 67'
  6. 2B. Makharadze ▼ 36'
  7. 14G. Kokhreidze
  8. 6A. Mylchenko
  9. 19N. Kalandarishvili
  10. 40L. Khozrevanidze ▼ 46'
  11. 7D. Mandricenco ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 31S. Ismailov
  2. 17M. Zoidze ▲ 36'
  3. 22T. Kirkitadze
  4. 26N. Dumbadze
  5. 27D. Abuselidze ▲ 46'
  6. 34Z. Tavdgiridze ▲ 46'
  7. 36N. Baladze ▲ 43'
  8. 32B. Baramidze ▲ 67'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
62Ghi được53
60Thủng lưới85
1.48Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu