Samgurali
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo Batumi

Samgurali vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 4, hòa 2, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 12
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Phong độ
WLDLL Samgurali
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 37' P. Ghudushauri H. Gomis
  2. 42' Alef Santos
  3. 45'+6 M. Kobakhidze
  4. HT0-0
  5. 46' A. Verulidze Bull
  6. 48' A. Verulidze
  7. 54' L. Kutalia
  8. 55' L. Khorkheli
  9. 63' Vitinho Jean Victor
  10. 69' I. Janjghava D. Chikhladze
  11. 69' L. Sherozia G. Pantsulaia
  12. 73' L. Kharabadze Wanderson
  13. 77' 0-1 V. Mamuchashvili11m
  14. 80' B. Dartsmelia Vinícius Gabriel
  15. 90'+2 G. Topuria B. Markovina
  16. FT0-1

Đội hình

Samgurali HLV: M. Ashvetia
  1. 13N. Kalichava
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze
  4. 2B. Markovina ▼ 90'
  5. 16Bull ▼ 46'
  6. 10D. Chikhladze ▼ 69'
  7. 11L. Khorkheli
  8. 20Vinícius Gabriel ▼ 80'
  9. 24G. Pantsulaia ▼ 69'
  10. 19N. Kalandarishvili
  11. 15Gean Carlos

Dự bị 9

  1. 17A. Verulidze ▲ 46'
  2. 5I. Janjghava ▲ 69'
  3. 9L. Sherozia ▲ 69'
  4. 8B. Dartsmelia ▲ 80'
  5. 31G. Topuria ▲ 90'
  6. 6G. Geguchadze
  7. 23M. Karimov
  8. 25A. Tevzadze
  9. 40L. Kutaladze
FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 25Wanderson ▼ 73'
  4. 2N. Mali
  5. 4L. Kapianidze
  6. 17V. Mamuchashvili
  7. 20G. Tsitaishvili
  8. 5Alef Santos
  9. 29Jean Victor ▼ 63'
  10. 11L. Kutalia
  11. 7H. Gomis ▼ 37'

Dự bị 9

  1. 27P. Ghudushauri ▲ 37'
  2. 33Vitinho ▲ 63'
  3. 14L. Kharabadze ▲ 73'
  4. 1M. Turmanidze
  5. 3B. Mlađović
  6. 8Gabriel Ramos
  7. 9D. Mujiri
  8. 10T. Patsatsia
  9. 19U. Mara

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
55Ghi được57
50Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu