Samgurali
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Dinamo Batumi

Samgurali vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 3-2 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 4, hòa 2, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 33
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Phong độ
WLDLL Samgurali
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 1' 0-1 P. Ghudushauri
  2. 25' A. Verulidze 1-1
  3. 32' 1-2 P. Ghudushauri
  4. 39' I. Bidzinashvili
  5. 41' G. Sulakvelidze
  6. 45' O. Patarkatsishvili
  7. HT1-2
  8. 46' D. Maisashvili B. Markovina
  9. 47' D. Maisashvili 2-2
  10. 67' B. Teidi T. Patsatsia
  11. 67' Flamarion P. Ghudushauri
  12. 70' A. Verulidze
  13. 73' A. Jakobsen G. Tsitaishvili
  14. 73' M. Vatsadze T. Kapanadze
  15. 78' N. Kalandarishvili G. Yikpe
  16. 80' A. Jakobsen
  17. 81' D. Chikhladze G. Sulakvelidze
  18. 83' T. Mosiashvili
  19. 90' C. Gomez A. Verulidze
  20. 90' T. Kagayama B. Dartsmelia
  21. 90'+5 N. Kalandarishvili 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Samgurali HLV: O. Poklonskyi
  1. 19L. Shovnadze
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze
  4. 2B. Markovina ▼ 46'
  5. 16Bull
  6. 21B. Dartsmelia ▼ 90'
  7. 6N. Lominadze
  8. 11L. Khorkheli
  9. 9G. Sulakvelidze ▼ 81'
  10. 17A. Verulidze ▼ 90'
  11. 39G. Yikpe ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 8D. Maisashvili ▲ 46'
  2. 5N. Kalandarishvili ▲ 78'
  3. 10D. Chikhladze ▲ 81'
  4. 14C. Gomez ▲ 90'
  5. 15T. Kagayama ▲ 90'
  6. 7Leandro Lima
  7. 29L. Chikhradze
  8. 31G. Topuria
  9. 40L. Kutaladze
FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 1R. Kvaskhvadze
  2. 33S. Balić
  3. 23M. Kobakhidze
  4. 12L. Kharabadze
  5. 6T. Mosiashvili
  6. 17V. Mamuchashvili
  7. 24I. Bidzinashvili
  8. 27P. Ghudushauri ▼ 67'
  9. 20G. Tsitaishvili ▼ 73'
  10. 30T. Patsatsia ▼ 67'
  11. 9T. Kapanadze ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 3B. Teidi ▲ 67'
  2. 40Flamarion ▲ 67'
  3. 8A. Jakobsen ▲ 73'
  4. 11M. Vatsadze ▲ 73'
  5. 4L. Kapianidze
  6. 15M. Bagrationi
  7. 31A. Chichkan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
69Ghi được108
62Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận2.2
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu