Samgurali
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Dinamo Batumi

Samgurali vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 3-3 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 4, hòa 2, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 30
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Phong độ
LDLLL Samgurali
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 19' Gean Rodrigues
  2. 38' A. Mylchenko
  3. 45'+1 L. Kutalia 1-0
  4. 45'+8 L. Kutalia11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Jalen Blesa D. Mujiri
  7. 46' D. Inaishvili D. Pachulia
  8. 46' R. Injgia B. Tambedou
  9. 48' 2-1 R. Injgia
  10. 69' L. Kapianidzephản lưới 3-1
  11. 72' 3-2 M. Kobakhidze
  12. 79' A. Verulidze L. Khorkheli
  13. 86' N. Simdyankin Jefinho
  14. 88' G. Putkaradze Mário Balbúrdia
  15. 90'+5 I. Akhvlediani
  16. 90'+7 I. Akhvlediani
  17. 90'+7 I. Akhvlediani
  18. 90'+4 B. Markovina Gean Carlos
  19. 90' N. Dumbadze R. Chiteishvili
  20. 90'+8 3-3 Jalen Blesa
  21. FT3-3

Đội hình

Samgurali HLV: R. Vanoli
  1. 13N. Kalichava
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze
  4. 7I. Akhvlediani
  5. 16Bull
  6. 3M. Abuladze
  7. 5I. Janjghava
  8. 11L. Khorkheli ▼ 79'
  9. 35L. Kutalia
  10. 8Jefinho ▼ 86'
  11. 15Gean Carlos ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 17A. Verulidze ▲ 79'
  2. 37N. Simdyankin ▲ 86'
  3. 2B. Markovina ▲ 90'
  4. 9L. Sherozia
  5. 23M. Karimov
  6. 24N. Khorkheli
  7. 25A. Tevzadze
  8. 31G. Topuria
  9. 40L. Kutaladze
FC Dinamo Batumi HLV: G. Tchiabrishvili
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 35R. Chiteishvili ▼ 90'
  4. 2N. Mali
  5. 4L. Kapianidze
  6. 6A. Mylchenko
  7. 8Mário Balbúrdia ▼ 88'
  8. 40D. Pachulia ▼ 46'
  9. 9D. Mujiri ▼ 46'
  10. 7H. Gomis
  11. 21B. Tambedou ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11Jalen Blesa ▲ 46'
  2. 22D. Inaishvili ▲ 46'
  3. 31R. Injgia ▲ 46'
  4. 37G. Putkaradze ▲ 88'
  5. 26N. Dumbadze ▲ 90'
  6. 19U. Mara
  7. 30R. Kvaskhvadze
  8. 36N. Baladze
  9. 39G. Japaridze

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
55Ghi được57
50Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu