FC Dinamo Batumi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samgurali

FC Dinamo Batumi vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 0-0 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 2, Samgurali thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 21
Phong độ
WWWWW FC Dinamo Batumi
WLDLL Samgurali
  1. 14' R. Chiteishvili
  2. 40' L. Kutalia
  3. 45' H. Gomis
  4. HT0-0
  5. 53' L. Kharabadze
  6. 65' Jefinho D. Chikhladze
  7. 65' A. Verulidze N. Khorkheli
  8. 70' D. Inaishvili L. Kapianidze
  9. 70' R. Injgia B. Tambedou
  10. 72' I. Akhvlediani T. Kikabidze
  11. 72' L. Sherozia L. Kutalia
  12. 74' D. Mujiri Jalen Blesa
  13. 78' V. Arveladze L. Khorkheli
  14. 80' N. Kalandarishvili
  15. 80' G. Putkaradze D. Pachulia
  16. FT0-0

Đội hình

FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 16Ricardo Silva
  2. 25Wanderson
  3. 35R. Chiteishvili
  4. 2N. Mali
  5. 4L. Kapianidze ▼ 70'
  6. 14L. Kharabadze
  7. 19U. Mara
  8. 40D. Pachulia ▼ 80'
  9. 7H. Gomis
  10. 21B. Tambedou ▼ 70'
  11. 11Jalen Blesa ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 22D. Inaishvili ▲ 70'
  2. 31R. Injgia ▲ 70'
  3. 9D. Mujiri ▲ 74'
  4. 37G. Putkaradze ▲ 80'
  5. 13L. Kharatishvili
  6. 30R. Kvaskhvadze
  7. 38A. Gugushvili
  8. 39G. Japaridze
Samgurali HLV: M. Ashvetia
  1. 13N. Kalichava
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze ▼ 72'
  4. 10D. Chikhladze ▼ 65'
  5. 3M. Abuladze
  6. 11L. Khorkheli ▼ 78'
  7. 24N. Khorkheli ▼ 65'
  8. 20Vinícius Gabriel
  9. 35L. Kutalia ▼ 72'
  10. 19N. Kalandarishvili
  11. 15Gean Carlos

Dự bị 9

  1. 8Jefinho ▲ 65'
  2. 17A. Verulidze ▲ 65'
  3. 7I. Akhvlediani ▲ 72'
  4. 9L. Sherozia ▲ 72'
  5. 18V. Arveladze ▲ 78'
  6. 2B. Markovina
  7. 5I. Janjghava
  8. 16Bull
  9. 40L. Kutaladze

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu38
57Ghi được55
64Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu