FC Dinamo Batumi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Samgurali

FC Dinamo Batumi vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-0 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 2, Samgurali thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 3
Phong độ
WWWWD FC Dinamo Batumi
WLDLL Samgurali
  1. 26' Gabriel Ramos
  2. 45'+3 M. Kobakhidze 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' D. Chikhladze
  5. 60' G. Yikpe
  6. 63' H. Gomis P. Ghudushauri
  7. 63' D. Mujiri Gabriel Ramos
  8. 63' I. Akhvlediani A. Ayni
  9. 63' L. Sherozia G. Yikpe
  10. 75' N. Mali U. Mara
  11. 79' A. Tevzadze D. Chikhladze
  12. 80' Alef Santos
  13. 81' L. Kharabadze Wanderson
  14. 85' Bull T. Kikabidze
  15. 85' A. Verulidze Gean Carlos
  16. 90'+5 I. Janjgava
  17. FT1-0

Đội hình

FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 30R. Kvaskhvadze
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 25Wanderson ▼ 81'
  4. 3B. Mlađović
  5. 17V. Mamuchashvili
  6. 27P. Ghudushauri ▼ 63'
  7. 19U. Mara ▼ 75'
  8. 20G. Tsitaishvili
  9. 5Alef Santos
  10. 29Jean Victor
  11. 8Gabriel Ramos ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 7H. Gomis ▲ 63'
  2. 9D. Mujiri ▲ 63'
  3. 2N. Mali ▲ 75'
  4. 14L. Kharabadze ▲ 81'
  5. 4L. Kapianidze
  6. 10T. Patsatsia
  7. 13L. Kharatishvili
  8. 33Vitinho
  9. 37G. Putkaradze
Samgurali HLV: M. Ashvetia
  1. 40L. Kutaladze
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze ▼ 85'
  4. 2B. Markovina
  5. 10D. Chikhladze ▼ 79'
  6. 5I. Janjghava
  7. 11L. Khorkheli
  8. 30A. Ayni ▼ 63'
  9. 19N. Kalandarishvili
  10. 39G. Yikpe ▼ 63'
  11. 15Gean Carlos ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 7I. Akhvlediani ▲ 63'
  2. 9L. Sherozia ▲ 63'
  3. 25A. Tevzadze ▲ 79'
  4. 16Bull ▲ 85'
  5. 17A. Verulidze ▲ 85'
  6. 6G. Geguchadze
  7. 8B. Dartsmelia
  8. 13N. Kalichava
  9. 23M. Karimov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu38
57Ghi được55
64Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu