Samgurali
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Dinamo Batumi

Samgurali vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 3-0 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 4, hòa 2, FC Dinamo Batumi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 17
Phong độ
WLDLL Samgurali
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 12' G. Pantsulaia · Jefinho 1-0
  2. 24' R. Chiteishvili
  3. 37' M. Karimov
  4. 42' G. Pantsulaia · L. Khorkheli 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' O. Patarkatsishvili M. Karimov
  7. 59' G. Putkaradze G. Japaridze
  8. 60' L. Khorkheli11m 3-0
  9. 64' N. Dumbadze R. Injgia
  10. 67' A. Ayni Gean Rodrigues
  11. 68' I. Rukhadze D. Mandricenco
  12. 68' N. Baladze L. Kapianidze
  13. 72' I. Janjgava Vinicius Vianna
  14. 72' Bull Jefinho
  15. 75' A. Ayni
  16. 78' D. Mujiri G. Pantsulaia
  17. 88' I. Janjgava
  18. 90'+2 G. Putkaradze
  19. FT3-0

Đội hình

Samgurali
  1. 13N. Kalichava
  2. 23M. Karimov ▼ 46'
  3. 27L. Shergelashvili
  4. 10D. Chikhladze
  5. 30J. Arthur
  6. 3M. Abuladze
  7. 20Vinicius Vianna ▼ 72'
  8. 11L. Khorkheli
  9. 8Jefinho ▼ 72'
  10. 14G. Pantsulaia ▼ 78'
  11. 15Gean Rodrigues ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 40R. Belov
  2. 4O. Patarkatsishvili ▲ 46'
  3. 5I. Janjgava ▲ 72'
  4. 9D. Mujiri ▲ 78'
  5. 16Bull ▲ 72'
  6. 17A. Ayni ▲ 67'
  7. 21A. Gaprindashvili
  8. 26Z. Iashvili
  9. 33L. Tsulaia
FC Dinamo Batumi
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 35R. Chiteishvili
  3. 4L. Kapianidze ▼ 68'
  4. 7D. Mandricenco ▼ 68'
  5. 10U. Mara
  6. 6A. Mylchenko
  7. 31R. Injgia ▼ 64'
  8. 20L. Tsulukidze
  9. 8M. Fofana
  10. 39G. Japaridze ▼ 59'
  11. 19N. Kalandarishvili

Dự bị 5

  1. 1L. Kupatadze
  2. 17I. Rukhadze ▲ 68'
  3. 26N. Dumbadze ▲ 64'
  4. 36N. Baladze ▲ 68'
  5. 37G. Putkaradze ▲ 59'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
62Ghi được53
60Thủng lưới85
1.48Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu