FC Dinamo Batumi vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 2-0 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 4, hòa 2, Samgurali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 8
- Phong độ
- WWWWW FC Dinamo Batumi
- WLDLL Samgurali
- 8' L. Tsulukidze · U. Mara 1-0
- 45'+4 L. Shergelashvili
- HT1-0
- 60' ▲ D. Mandricenco ▼ G. Japaridze
- 60' ▲ R. Injgia ▼ L. Tsulukidze
- 75' ▲ K. Melichenko ▼ L. Lakvekheliani
- 77' ▲ D. Mujiri ▼ L. Kvaratskhelia
- 77' ▲ Bull ▼ A. Ayni
- 80' ▲ G. Putkaradze ▼ A. Mylchenko
- 83' ▲ G. Pantsulaia ▼ L. Shergelashvili
- 87' G. Paulauskas · J. Blesa 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13L. Kharatishvili
- 35R. Chiteishvili
- 12L. Lakvekheliani ▼ 75'
- 4L. Kapianidze
- 10U. Mara
- 6A. Mylchenko ▼ 80'
- 20L. Tsulukidze ▼ 60'
- 29G. Ouahabi
- 39G. Japaridze ▼ 60'
- 9G. Paulauskas
- 11J. Blesa
Dự bị 8
- 1L. Kupatadze
- 7D. Mandricenco ▲ 60'
- 8M. Fofana
- 21K. Melichenko ▲ 75'
- 26N. Dumbadze
- 31R. Injgia ▲ 60'
- 36N. Baladze
- 37G. Putkaradze ▲ 80'
- 13N. Kalichava
- 4O. Patarkatsishvili
- 2L. Kvaratskhelia ▼ 77'
- 10D. Chikhladze
- 5I. Janjgava
- 30J. Arthur
- 3M. Abuladze
- 27L. Shergelashvili ▼ 83'
- 17A. Ayni ▼ 77'
- 11L. Khorkheli
- 15Gean Rodrigues
Dự bị 9
- 40R. Belov
- 9D. Mujiri ▲ 77'
- 14G. Pantsulaia ▲ 83'
- 16Bull ▲ 77'
- 21A. Gaprindashvili
- 23M. Karimov
- 26Z. Iashvili
- 29N. Manjgaladze
- 37G. Goletiani
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
53Ghi được62
85Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai32