Telavi vs FC Dinamo Batumi
Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-2 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Batumi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 34
- Phong độ
- DWLLD Telavi
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- 31' L. Tsulukidze
- 35' 0-1 N. Kalandarishvili
- 39' D. Gogotishvili
- HT0-1
- 46' ▲ I. Martin ▼ L. Odishvili
- 46' ▲ R. Mchedlishvili ▼ D. Gogotishvili
- 58' ▲ L. Jordania ▼ N. Basheleishvili
- 61' 0-2 D. Mandricenco · L. Khozrevanidze
- 62' ▲ D. Kutalia ▼ G. Chkhetiani
- 68' D. Kutalia · P. Gabitashvili 1-2
- 69' ▲ T. Kirkitadze ▼ L. Khozrevanidze
- 76' ▲ E. Parkinashvili ▼ B. Arabuli
- 88' P. Gabitashvili
- 90'+4 ▲ N. Baladze ▼ L. Tsulukidze
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Tandilashvili
- 22D. Gogotishvili ▼ 46'
- 12D. Tsnobiladze
- 3A. Ananidze
- 5P. Gabitashvili
- 39L. Odishvili ▼ 46'
- 21M. Basheleishvili
- 2N. Basheleishvili ▼ 58'
- 16G. Chkhetiani ▼ 62'
- 32B. Arabuli ▼ 76'
- 11T. Zhividze
Dự bị 9
- 25O. Shevchenko
- 4Z. Gigashvili
- 10V. Arveladze
- 19I. Martin ▲ 46'
- 20L. Jordania ▲ 58'
- 23A. Datuashvili
- 28D. Kutalia ▲ 62'
- 29E. Parkinashvili ▲ 76'
- 40R. Mchedlishvili ▲ 46'
- 30M. Turmanidze
- 35R. Chiteishvili
- 23M. Kobakhidze
- 4L. Kapianidze
- 12L. Lakvekheliani
- 7D. Mandricenco
- 19N. Kalandarishvili
- 14G. Kokhreidze
- 39G. Japaridze
- 20L. Tsulukidze ▼ 90'
- 40L. Khozrevanidze ▼ 69'
Dự bị 6
- 31S. Ismailov
- 17M. Zoidze
- 22T. Kirkitadze ▲ 69'
- 26N. Dumbadze
- 27D. Abuselidze
- 36N. Baladze ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
38Ghi được53
62Thủng lưới85
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai26