FC Dinamo Batumi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Telavi

FC Dinamo Batumi vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 2-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 7, hòa 1, Telavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
Phong độ
WWWWW FC Dinamo Batumi
DWLLD Telavi
  1. 36' E. Kpozo
  2. 45' L. Kapianidze · G. Paulauskas 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Kutalia B. Nuhu
  5. 46' E. Parkinashvili D. Gogotishvili
  6. 58' R. Injgia G. Japaridze
  7. 60' J. Blesa 2-0
  8. 61' J. Blesa
  9. 66' R. Chiteishvili L. Lakvekheliani
  10. 66' G. Putkaradze J. Blesa
  11. 71' L. Tsulukidze
  12. 75' M. Fofana U. Mara
  13. 75' N. Dumbadze L. Tsulukidze
  14. 76' S. Pavisic A. Devdariani
  15. 88' N. Gozalishvili E. Kpozo
  16. FT2-0

Đội hình

FC Dinamo Batumi
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 12L. Lakvekheliani ▼ 66'
  3. 4L. Kapianidze
  4. 21K. Melichenko
  5. 10U. Mara ▼ 75'
  6. 6A. Mylchenko
  7. 20L. Tsulukidze ▼ 75'
  8. 29G. Ouahabi
  9. 39G. Japaridze ▼ 58'
  10. 9G. Paulauskas
  11. 11J. Blesa ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 1L. Kupatadze
  2. 7D. Mandricenco
  3. 8M. Fofana ▲ 75'
  4. 26N. Dumbadze ▲ 75'
  5. 31R. Injgia ▲ 58'
  6. 35R. Chiteishvili ▲ 66'
  7. 36N. Baladze
  8. 37G. Putkaradze ▲ 66'
Telavi
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 20T. Gognadze
  3. 6E. Kpozo ▼ 88'
  4. 39L. Odishvili
  5. 22D. Gogotishvili ▼ 46'
  6. 12D. Tsnobiladze
  7. 4P. Marakvelidze
  8. 27B. Nuhu ▼ 46'
  9. 8A. Devdariani ▼ 76'
  10. 9J. Iobashvili
  11. 7N. Tsetskhladze

Dự bị 8

  1. 24D. Iobashvili
  2. 5P. Gabitashvili
  3. 11T. Zhividze
  4. 18S. Pavisic ▲ 76'
  5. 19N. Gozalishvili ▲ 88'
  6. 23A. Ghaghvishvili
  7. 28D. Kutalia ▲ 46'
  8. 29E. Parkinashvili ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
53Ghi được38
85Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu