FC Dinamo Batumi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Telavi

FC Dinamo Batumi vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-1 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 7, hòa 1, Telavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 13
Phong độ
WWWWD FC Dinamo Batumi
DWLLD Telavi
  1. 6' 0-1 M. Mayrovich
  2. 45' L. Odishvili
  3. HT0-1
  4. 46' E. Parkinashvili
  5. 49' B. Mladjovic
  6. 57' L. Kharabadze Wanderson
  7. 57' P. Ghudushauri Jean Victor
  8. 61' V. Mamuchashvili
  9. 64' P. Ghudushauri 1-1
  10. 76' R. Khalnazarov M. Mayrovich
  11. 80' T. Patsatsia H. Gomis
  12. 89' T. Morchiladze
  13. 89' T. Patsatsia
  14. 90'+4 M. Kobakhidze
  15. 90'+2 D. Mujiri L. Kutalia
  16. 90'+2 U. Mara Alef Santos
  17. 90' T. Zhividze D. Gogotishvili
  18. 90'+6 G. Khabuliani T. Akhvlediani
  19. FT1-1

Đội hình

FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 25Wanderson ▼ 57'
  4. 3B. Mlađović
  5. 2N. Mali
  6. 17V. Mamuchashvili
  7. 20G. Tsitaishvili
  8. 5Alef Santos ▼ 90'
  9. 29Jean Victor ▼ 57'
  10. 11L. Kutalia ▼ 90'
  11. 7H. Gomis ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 14L. Kharabadze ▲ 57'
  2. 27P. Ghudushauri ▲ 57'
  3. 10T. Patsatsia ▲ 80'
  4. 9D. Mujiri ▲ 90'
  5. 19U. Mara ▲ 90'
  6. 1M. Turmanidze
  7. 8Gabriel Ramos
  8. 21Y. Chahovets
  9. 15E. Arko-Mensah
Telavi HLV: A. Adamyan
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 30G. Peruzzi
  3. 22D. Gogotishvili ▼ 90'
  4. 39L. Odishvili
  5. 12D. Tsnobiladze
  6. 23F. Lesniak
  7. 7T. Morchiladze
  8. 11E. Parkinashvili
  9. 40Jefinho
  10. 17M. Mayrovich ▼ 76'
  11. 10T. Akhvlediani ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 20R. Khalnazarov ▲ 76'
  2. 2T. Zhividze ▲ 90'
  3. 9G. Khabuliani ▲ 90'
  4. 15M. Bagrationi
  5. 28O. Gagnidze
  6. 33B. Kurdadze

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu41
57Ghi được39
64Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu