Telavi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo Batumi

Telavi vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Batumi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 4
Phong độ
DWLLD Telavi
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 38' 0-1 D. Mujiri
  2. HT0-1
  3. 57' Jean Victor
  4. 57' D. Tsnobiladze
  5. 69' J. Geraldo
  6. 73' J. Geraldo
  7. 78' P. Ghudushauri H. Gomis
  8. 83' G. Khabuliani T. Akhvlediani
  9. 83' M. Mayrovich D. Tsnobiladze
  10. 83' R. Khalnazarov E. Parkinashvili
  11. 86' Vitinho U. Mara
  12. 90'+7 L. Kharatishvili
  13. 90'+8 B. Mladjovic
  14. 90'+12 S. Bukorac
  15. 90'+11 N. Mali Jean Victor
  16. FT0-1

Đội hình

Telavi HLV: O. Vasilenko
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 30G. Peruzzi
  3. 5P. Gabitashvili
  4. 39L. Odishvili
  5. 12D. Tsnobiladze ▼ 83'
  6. 24S. Bukorac
  7. 23F. Lesniak
  8. 7T. Morchiladze
  9. 11E. Parkinashvili ▼ 83'
  10. 40Jefinho
  11. 10T. Akhvlediani ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 9G. Khabuliani ▲ 83'
  2. 17M. Mayrovich ▲ 83'
  3. 20R. Khalnazarov ▲ 83'
  4. 2T. Zhividze
  5. 3A. Ananidze
  6. 4A. Kartashyan
  7. 22D. Gogotishvili
  8. 28O. Gagnidze
  9. 21S. Bazerashvili
FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 25Wanderson
  4. 3B. Mlađović
  5. 17V. Mamuchashvili
  6. 19U. Mara ▼ 86'
  7. 20G. Tsitaishvili
  8. 5Alef Santos
  9. 29Jean Victor ▼ 90'
  10. 9D. Mujiri
  11. 7H. Gomis ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 27P. Ghudushauri ▲ 78'
  2. 33Vitinho ▲ 86'
  3. 2N. Mali ▲ 90'
  4. 1M. Turmanidze
  5. 4L. Kapianidze
  6. 8Gabriel Ramos
  7. 10T. Patsatsia
  8. 14L. Kharabadze

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
39Ghi được57
49Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu