Telavi vs FC Dinamo Batumi
Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-2 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Batumi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
- Phong độ
- DDWLL Telavi
- WWWWW FC Dinamo Batumi
- 6' M. Basheleishvili 1-0
- 10' L. Kapianidze
- 20' N. Kalandarishvili
- 40' R. Injgia
- 44' 1-1 G. Paulauskas · M. Fofana
- 45'+1 G. Paulauskas
- 45'+1 R. Chiteishvili
- 45'+1 P. Marakvelidze
- HT1-1
- 58' ▲ G. Japaridze ▼ R. Injgia
- 61' L. Odishvili
- 62' ▲ D. Mandricenco ▼ A. Mylchenko
- 64' ▲ N. Tsetskhladze ▼ E. Parkinashvili
- 64' ▲ G. Ubilava ▼ L. Odishvili
- 72' D. Gogotishvili
- 77' 1-2 M. Fofana · L. Tsulukidze
- 80' ▲ S. Pavisic ▼ P. Marakvelidze
- 83' ▲ T. Gognadze ▼ M. Basheleishvili
- 90'+4 ▲ G. Putkaradze ▼ L. Tsulukidze
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Tandilashvili
- 22D. Gogotishvili
- 39L. Odishvili ▼ 64'
- 5P. Gabitashvili
- 12D. Tsnobiladze
- 4P. Marakvelidze ▼ 80'
- 29E. Parkinashvili ▼ 64'
- 8A. Devdariani
- 21M. Basheleishvili ▼ 83'
- 11T. Zhividze
- 9J. Iobashvili
Dự bị 8
- 24D. Iobashvili
- 7N. Tsetskhladze ▲ 64'
- 16G. Ubilava ▲ 64'
- 18S. Pavisic ▲ 80'
- 20T. Gognadze ▲ 83'
- 27B. Nuhu
- 28D. Kutalia
- 34G. Talakhashvili
- 1L. Kupatadze
- 35R. Chiteishvili
- 4L. Kapianidze
- 10U. Mara
- 6A. Mylchenko ▼ 62'
- 31R. Injgia ▼ 58'
- 20L. Tsulukidze ▼ 90'
- 29G. Ouahabi
- 8M. Fofana
- 19N. Kalandarishvili
- 9G. Paulauskas
Dự bị 6
- 30M. Turmanidze
- 7D. Mandricenco ▲ 62'
- 26N. Dumbadze
- 36N. Baladze
- 37G. Putkaradze ▲ 90'
- 39G. Japaridze ▲ 58'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
38Ghi được53
62Thủng lưới85
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai26