Telavi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo Batumi

Telavi vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: Telavi 2-1 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Batumi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Phong độ
DWLLD Telavi
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 17' L. Kharabadze
  2. 18' 0-1 D. Mujiri
  3. 30' R. Injgia
  4. HT0-1
  5. 46' D. Gogotishvili
  6. 51' N. Mali
  7. 58' M. Strelnik
  8. 62' P. Marakvelidze M. Strelnik
  9. 62' T. Morchiladze C. Kountouriotis
  10. 62' N. Kipiani André Mensalão
  11. 63' A. Tolordava 1-1
  12. 72' D. Tsnobiladze 2-1
  13. 73' A. Tolordava
  14. 73' L. Kapianidze
  15. 81' Jalen Blesa D. Pachulia
  16. 83' P. Marakvelidze
  17. 87' B. Tambedou
  18. 90'+7 O. Ojetunde J. Désiré
  19. 90'+2 M. Kobakhidze B. Tambedou
  20. FT2-1

Đội hình

Telavi HLV: A. Adamyan
  1. 33B. Kurdadze
  2. 5P. Gabitashvili
  3. 30A. Tolordava
  4. 6Simão Júnior
  5. 22D. Gogotishvili
  6. 8André Mensalão ▼ 62'
  7. 12D. Tsnobiladze
  8. 24C. Kountouriotis ▼ 62'
  9. 25M. Strelnik ▼ 62'
  10. 23S. Traore
  11. 9J. Désiré ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 4P. Marakvelidze ▲ 62'
  2. 7T. Morchiladze ▲ 62'
  3. 10N. Kipiani ▲ 62'
  4. 17O. Ojetunde ▲ 90'
  5. 1L. Tandilashvili
  6. 2T. Zhividze
  7. 11E. Parkinashvili
  8. 26S. Aliyu
  9. 28O. Gagnidze
FC Dinamo Batumi HLV: A. Demchenko
  1. 16Ricardo Silva
  2. 25Wanderson
  3. 35R. Chiteishvili
  4. 2N. Mali
  5. 4L. Kapianidze
  6. 14L. Kharabadze
  7. 19U. Mara
  8. 31R. Injgia
  9. 40D. Pachulia ▼ 81'
  10. 9D. Mujiri
  11. 21B. Tambedou ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 11Jalen Blesa ▲ 81'
  2. 23M. Kobakhidze ▲ 90'
  3. 22D. Inaishvili
  4. 30R. Kvaskhvadze

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
39Ghi được57
49Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu