FC Dinamo Batumi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Telavi

FC Dinamo Batumi vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 7, hòa 1, Telavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 31
Phong độ
WWWWD FC Dinamo Batumi
DWLLD Telavi
  1. 12' E. Parkinashvili P. Gabitashvili
  2. 30' Mário Balbúrdia 1-0
  3. 40' Andre Mensalao
  4. HT1-0
  5. 63' B. Tambedou R. Injgia
  6. 81' D. Mujiri Mário Balbúrdia
  7. 83' T. Zhividze S. Traore
  8. 87' D. Pachulia Jalen Blesa
  9. 89' C. Kountouriotis Simão Júnior
  10. 89' O. Gagnidze André Mensalão
  11. FT1-0

Đội hình

FC Dinamo Batumi HLV: G. Tchiabrishvili
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 23M. Kobakhidze
  3. 35R. Chiteishvili
  4. 2N. Mali
  5. 4L. Kapianidze
  6. 19U. Mara
  7. 6A. Mylchenko
  8. 31R. Injgia ▼ 63'
  9. 8Mário Balbúrdia ▼ 81'
  10. 7H. Gomis
  11. 11Jalen Blesa ▼ 87'

Dự bị 6

  1. 21B. Tambedou ▲ 63'
  2. 9D. Mujiri ▲ 81'
  3. 40D. Pachulia ▲ 87'
  4. 22D. Inaishvili
  5. 30R. Kvaskhvadze
  6. 39G. Japaridze
Telavi HLV: P. Christodoulou
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 5P. Gabitashvili ▼ 12'
  3. 30A. Tolordava
  4. 6Simão Júnior ▼ 89'
  5. 20T. Gognadze
  6. 8André Mensalão ▼ 89'
  7. 12D. Tsnobiladze
  8. 7T. Morchiladze
  9. 23S. Traore ▼ 83'
  10. 37D. Georgijević
  11. 9J. Désiré

Dự bị 9

  1. 11E. Parkinashvili ▲ 12'
  2. 2T. Zhividze ▲ 83'
  3. 24C. Kountouriotis ▲ 89'
  4. 28O. Gagnidze ▲ 89'
  5. 4P. Marakvelidze
  6. 18George
  7. 22D. Gogotishvili
  8. 33B. Kurdadze
  9. 39L. Odishvili

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu41
57Ghi được39
64Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu