FC Dinamo Batumi vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 1-3 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 7, hòa 1, Telavi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- DWLLD Telavi
- 23' E. Parkinashvili
- 29' R. Chiteishvili
- 33' 0-1 I. Martin · D. Tsnobiladze
- 45' 0-2 I. Martin · N. Basheleishvili
- HT0-2
- 46' ▲ M. Zoidze ▼ L. Tsulukidze
- 46' ▲ N. Dumbadze ▼ D. Abuselidze
- 47' L. Odishvili
- 55' G. Ouahabi
- 62' ▲ G. Kokhreidze ▼ A. Mylchenko
- 62' ▲ N. Baladze ▼ M. Fofana
- 62' ▲ A. Devdariani ▼ L. Odishvili
- 62' ▲ B. Arabuli ▼ I. Martin
- 65' 0-3 A. Devdariani · D. Gogotishvili
- 70' ▲ N. Tsetskhladze ▼ G. Chkhetiani
- 73' U. Mara11m 1-3
- 75' N. Baladze
- 83' ▲ E. Kpozo ▼ T. Zhividze
- 83' ▲ D. Kutalia ▼ N. Basheleishvili
- 87' ▲ M. Turmanidze ▼ L. Kupatadze
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Kupatadze ▼ 87'
- 39G. Japaridze
- 35R. Chiteishvili
- 23M. Kobakhidze
- 29G. Ouahabi
- 12L. Lakvekheliani
- 6A. Mylchenko ▼ 62'
- 20L. Tsulukidze ▼ 46'
- 27D. Abuselidze ▼ 46'
- 10U. Mara
- 8M. Fofana ▼ 62'
Dự bị 5
- 30M. Turmanidze ▲ 87'
- 14G. Kokhreidze ▲ 62'
- 17M. Zoidze ▲ 46'
- 26N. Dumbadze ▲ 46'
- 36N. Baladze ▲ 62'
- 1L. Tandilashvili
- 22D. Gogotishvili
- 12D. Tsnobiladze
- 23A. Datuashvili
- 29E. Parkinashvili
- 21M. Basheleishvili
- 39L. Odishvili ▼ 62'
- 2N. Basheleishvili ▼ 83'
- 19I. Martin ▼ 62'
- 16G. Chkhetiani ▼ 70'
- 11T. Zhividze ▼ 83'
Dự bị 8
- 25O. Shevchenko
- 3A. Ananidze
- 4Z. Gigashvili
- 6E. Kpozo ▲ 83'
- 7N. Tsetskhladze ▲ 70'
- 8A. Devdariani ▲ 62'
- 28D. Kutalia ▲ 83'
- 32B. Arabuli ▲ 62'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
53Ghi được38
85Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20