Shukura
0 : 9
FT · Hiệp một 0:4
·
Samtredia

Shukura vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: Shukura 0-9 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 5, hòa 3, Samtredia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 34
Phong độ
LLLLL Shukura
WWWWW Samtredia
  1. 15' 0-1 A. Mishov
  2. 19' 0-2 A. Mishov
  3. 33' 0-3 S. Pavišić
  4. 40' 0-4 A. Xaybulayev
  5. HT0-4
  6. 46' S. Kvirkvelia G. Salukvadze
  7. 46' S. Piranashvili A. Mishov
  8. 46' R. Injgia Z. Natchkebia
  9. 46' D. Kirkitadze L. Khmaladze
  10. 46' M. Chitaishvili S. Pavišić
  11. 50' 0-5 I. Akhvlediani
  12. 53' 0-6 D. Kirkitadze
  13. 57' 0-7 T. Akhvlediani11m
  14. 61' D. Dolidze G. Dzirkvadze
  15. 61' G. Ioseliani M. Abuladze
  16. 76' 0-8 T. Akhvlediani
  17. 80' A. Gogitidze J. Tsetskhladze
  18. 80' M. Khozrevanidze D. Bagrationi
  19. 82' 0-9 D. Kirkitadze
  20. FT0-9

Đội hình

Shukura HLV: R. Dzodzuashvili
  1. 12G. Ghlonti
  2. 6Mohammedi Al Khateeb
  3. 14J. Tsetskhladze ▼ 80'
  4. 23L. Meskhidze
  5. 21I. Giritiladze
  6. 13G. Salukvadze ▼ 46'
  7. 8T. Khabazi
  8. 22S. Kontselidze
  9. 24G. Dzirkvadze ▼ 61'
  10. 25D. Bagrationi ▼ 80'
  11. 9Mikel Abando

Dự bị 6

  1. 5S. Kvirkvelia ▲ 46'
  2. 27D. Dolidze ▲ 61'
  3. 19A. Gogitidze ▲ 80'
  4. 11M. Khozrevanidze ▲ 80'
  5. 28A. Katamadze
  6. 15R. Meskhidze
Samtredia HLV: D. Kapinkovski
  1. 31L. Kharatishvili
  2. 23V. Kilasonia
  3. 40D. Ubilava
  4. 17Z. Natchkebia ▼ 46'
  5. 13I. Akhvlediani
  6. 18L. Khmaladze ▼ 46'
  7. 8S. Pavišić ▼ 46'
  8. 4M. Abuladze ▼ 61'
  9. 9A. Xaybulayev
  10. 10T. Akhvlediani
  11. 15A. Mishov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 6S. Piranashvili ▲ 46'
  2. 7R. Injgia ▲ 46'
  3. 11D. Kirkitadze ▲ 46'
  4. 30M. Chitaishvili ▲ 46'
  5. 20G. Ioseliani ▲ 61'
  6. 3J. Dvalishvili
  7. 21V. Botchorishvili
  8. 22A. Labadze
  9. 24R. Odishelidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
38Ghi được61
115Thủng lưới75
1.03Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu