Samtredia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

Samtredia vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-1 Shukura tại Erovnuli Liga 2, 14 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 2, hòa 3, Shukura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
WWWWW Samtredia
LLLLL Shukura
  1. 22' G. Jalaghonia
  2. 34' M. Kamara
  3. HT0-0
  4. 55' C. Tchamba Z. Ghirdaladze
  5. 58' M. Partenadze
  6. 58' V. Tevdoradze Z. Museliani
  7. 58' I. Lekvtadze G. Janelidze
  8. 59' S. Ekvtimishvili
  9. 65' 0-1 L. Ingorokva11m
  10. 68' D. Kirkitadze G. Kurmashvili
  11. 68' L. Barabadze D. Rekish
  12. 71' I. Komakhidze
  13. 78' B. Laghadze G. Ioseliani
  14. 82' D. Samsonia N. Basheleishvili
  15. 90'+2 G. Gazdeliani L. Ingorokva
  16. FT0-1

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 22G. Mtchedlishvili
  3. 20G. Ioseliani ▼ 78'
  4. 7G. Kurmashvili ▼ 68'
  5. 3I. Kamladze
  6. 6L. Asatiani
  7. 21G. Jalaghonia
  8. 15D. Rekish ▼ 68'
  9. 40S. Ekvtimishvili
  10. 4M. Camara
  11. 9Z. Ghirdaladze ▼ 55'

Dự bị 8

  1. 25C. Tchamba ▲ 55'
  2. 11D. Kirkitadze ▲ 68'
  3. 12L. Barabadze ▲ 68'
  4. 33B. Laghadze ▲ 78'
  5. 8S. Kvetenadze
  6. 10G. Iluridze
  7. 30F. Silva
  8. 34S. Sidamonidze
Shukura HLV: R. Gotsiridze
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 2M. Partenadze
  3. 8K. Kakashvili
  4. 4A. Chakvetadze
  5. 6O. Mamasakhlisi
  6. 15I. Komakhidze
  7. 17G. Janelidze ▼ 58'
  8. 14L. Ingorokva ▼ 90'
  9. 5B. Varshanidze
  10. 21N. Basheleishvili ▼ 82'
  11. 7Z. Museliani ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 11V. Tevdoradze ▲ 58'
  2. 22I. Lekvtadze ▲ 58'
  3. 20D. Samsonia ▲ 82'
  4. 23G. Gazdeliani ▲ 90'
  5. 3M. Avaliani
  6. 9B. Verulidze
  7. 16A. Ananidze
  8. 27R. Chachua
  9. 28K. Meshveliani

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
51Ghi được66
33Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu