Shukura vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-2 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 5, hòa 3, Samtredia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
- Phong độ
- LLLLL Shukura
- WWWWW Samtredia
- 9' B. Mzwakali 1-0
- 15' G. Papunashvili
- HT1-0
- 46' ▲ V. Chargeishvili ▼ L. Robakidze
- 49' L. Kurdadze
- 53' V. Botchorishvili
- 61' 1-1 V. Chargeishvili
- 62' ▲ I. Lekvtadze ▼ T. Patsatsia
- 67' B. Mzwakali 2-1
- 70' ▲ S. Ekvtimishvili ▼ M. Olatunji
- 70' ▲ G. Ioseliani ▼ G. Gvishiani
- 70' ▲ V. Kilasonia ▼ V. Botchorishvili
- 85' 2-2 V. Kilasonia11m
- 89' ▲ R. Injgia ▼ D. Kirkitadze
- 90'+1 ▲ S. Gelashvili ▼ G. Gazdeliani
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Kulua
- 20L. Kurdadze
- 6L. Kasradze
- 5A. Andronikashvili
- 13G. Gazdeliani ▼ 90'
- 27R. Chachua
- 17G. Janelidze
- 10M. Sardalishvili
- 9B. Mzwakali
- 8T. Patsatsia ▼ 62'
- 19D. Mujiri
Dự bị 9
- 22I. Lekvtadze ▲ 62'
- 15S. Gelashvili ▲ 90'
- 3A. Ananidze
- 4A. Chakvetadze
- 7B. Verulidze
- 11G. Apkhazava
- 12G. Abramishvili
- 25A. Doumbia
- 30L. Kvaratskhelia
- 1R. Lomidze
- 40D. Ubilava
- 17Z. Natchkebia
- 21V. Botchorishvili ▼ 70'
- 18L. Khmaladze
- 11D. Kirkitadze ▼ 89'
- 19G. Papunashvili
- 4M. Abuladze
- 2G. Gvishiani ▼ 70'
- 27M. Olatunji ▼ 70'
- 10L. Robakidze ▼ 46'
Dự bị 9
- 29V. Chargeishvili ▲ 46'
- 8S. Ekvtimishvili ▲ 70'
- 20G. Ioseliani ▲ 70'
- 23V. Kilasonia ▲ 70'
- 7R. Injgia ▲ 89'
- 3I. Kamladze
- 13Y. Burychenkov
- 28A. Tevzadze
- 30M. Chitaishvili
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
38Ghi được61
115Thủng lưới75
1.03Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai29