Shukura
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

Shukura vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: Shukura 3-0 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 5, hòa 3, Samtredia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 30
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
LLLLL Shukura
WWWWW Samtredia
  1. HT0-0
  2. 55' I. Lekvtadze D. Samsonia
  3. 56' Z. Museliani 1-0
  4. 59' C. Tchamba Z. Ghirdaladze
  5. 59' V. Botchorishvili B. Laghadze
  6. 67' L. Barabadze S. Ekvtimishvili
  7. 72' M. Sardalishvili 2-0
  8. 76' B. Varshanidze G. Janelidze
  9. 76' I. Kamladze V. Kilasonia
  10. 76' G. Iluridze G. Ioseliani
  11. 77' M. Sardalishvili 3-0
  12. 80' M. Partenadze R. Chachua
  13. 80' V. Tevdoradze M. Sardalishvili
  14. 80' G. Apkhazava N. Basheleishvili
  15. FT3-0

Đội hình

Shukura HLV: R. Gotsiridze
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 24L. Kasradze
  3. 8K. Kakashvili
  4. 6O. Mamasakhlisi
  5. 15I. Komakhidze
  6. 27R. Chachua ▼ 80'
  7. 20D. Samsonia ▼ 55'
  8. 17G. Janelidze ▼ 76'
  9. 10M. Sardalishvili ▼ 80'
  10. 21N. Basheleishvili ▼ 80'
  11. 7Z. Museliani

Dự bị 9

  1. 22I. Lekvtadze ▲ 55'
  2. 5B. Varshanidze ▲ 76'
  3. 2M. Partenadze ▲ 80'
  4. 11V. Tevdoradze ▲ 80'
  5. 39G. Apkhazava ▲ 80'
  6. 9G. Vekua
  7. 28K. Meshveliani
  8. 30N. Ghlonti
  9. 14L. Ingorokva
Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 14G. Koripadze
  3. 6B. Mirtskhulava
  4. 23V. Kilasonia ▼ 76'
  5. 20G. Ioseliani ▼ 76'
  6. 18L. Khmaladze
  7. 11D. Kirkitadze
  8. 40S. Ekvtimishvili ▼ 67'
  9. 33B. Laghadze ▼ 59'
  10. 9Z. Ghirdaladze ▼ 59'
  11. 22L. Robakidze

Dự bị 9

  1. 25C. Tchamba ▲ 59'
  2. 4V. Botchorishvili ▲ 59'
  3. 12L. Barabadze ▲ 67'
  4. 3I. Kamladze ▲ 76'
  5. 10G. Iluridze ▲ 76'
  6. 30F. Silva
  7. 21G. Jalaghonia
  8. 28A. Tevzadze
  9. 8S. Kvetenadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
66Ghi được51
30Thủng lưới33
1.94Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu