Samtredia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Shukura

Samtredia vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-2 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 2, hòa 3, Shukura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Phong độ
WWWWW Samtredia
LLLLL Shukura
  1. 11' 0-1 M. Sardalishvili
  2. 21' K. Kuroki
  3. 26' A. Doumbia
  4. 32' 0-2 M. Sardalishvili
  5. 38' A. Khaybulaev
  6. HT0-2
  7. 46' G. Koripadze R. Injgia
  8. 46' G. Papunashvili L. Khmaladze
  9. 46' A. Andronikashvili A. Doumbia
  10. 46' G. Gazdeliani B. Mzwakali
  11. 60' D. Mujiri T. Patsatsia
  12. 64' I. Zaridze L. Robakidze
  13. 65' M. Sardalishvili
  14. 73' S. Gelashvili K. Kuroki
  15. 83' G. Gogolashvili G. Apkhazava
  16. 88' I. Kamladze V. Kilasonia
  17. 89' G. Janelidze
  18. FT0-2

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 23V. Kilasonia ▼ 88'
  3. 40D. Ubilava
  4. 17Z. Natchkebia
  5. 18L. Khmaladze ▼ 46'
  6. 7R. Injgia ▼ 46'
  7. 4M. Abuladze
  8. 2G. Gvishiani
  9. 9A. Xaybulayev
  10. 10L. Robakidze ▼ 64'
  11. 25C. Tchamba

Dự bị 9

  1. 15G. Koripadze ▲ 46'
  2. 19G. Papunashvili ▲ 46'
  3. 14I. Zaridze ▲ 64'
  4. 3I. Kamladze ▲ 88'
  5. 1R. Lomidze
  6. 8S. Ekvtimishvili
  7. 11D. Kirkitadze
  8. 21V. Botchorishvili
  9. 28A. Tevzadze
Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 14L. Asatiani
  4. 27R. Chachua
  5. 17G. Janelidze
  6. 10M. Sardalishvili
  7. 9B. Mzwakali ▼ 46'
  8. 31K. Kuroki ▼ 73'
  9. 8T. Patsatsia ▼ 60'
  10. 11G. Apkhazava ▼ 83'
  11. 25A. Doumbia ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 5A. Andronikashvili ▲ 46'
  2. 13G. Gazdeliani ▲ 46'
  3. 19D. Mujiri ▲ 60'
  4. 15S. Gelashvili ▲ 73'
  5. 24G. Gogolashvili ▲ 83'
  6. 3A. Ananidze
  7. 4A. Chakvetadze
  8. 7B. Verulidze
  9. 12G. Abramishvili

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
61Ghi được38
75Thủng lưới115
1.45Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu