Shukura vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Shukura 0-0 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 17 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 5, hòa 3, Samtredia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Chele Arena, Kobuleti
- Trọng tài
- I. Kvirikashvili
- Phong độ
- LLLLL Shukura
- WWWWW Samtredia
- 19' S. Ekvtimishvili
- 23' ▲ L. Asatiani ▼ I. Kamladze
- 32' Z. Museliani
- HT0-0
- 50' I. Lekvtadze
- 55' I. Komakhidze
- 62' ▲ Z. Ghirdaladze ▼ C. Tchamba
- 62' ▲ G. Iluridze ▼ L. Barabadze
- 62' ▲ G. Ioseliani ▼ G. Kurmashvili
- 66' ▲ L. Ingorokva ▼ V. Tevdoradze
- 78' ▲ M. Partenadze ▼ R. Chachua
- 79' ▲ G. Jalaghonia ▼ D. Kirkitadze
- 89' ▲ G. Gazdeliani ▼ I. Lekvtadze
- FT0-0
Đội hình
- 13L. Kharatishvili
- 8K. Kakashvili
- 6O. Mamasakhlisi
- 15I. Komakhidze
- 27R. Chachua ▼ 78'
- 20D. Samsonia
- 17G. Janelidze
- 10M. Sardalishvili
- 11V. Tevdoradze ▼ 66'
- 22I. Lekvtadze ▼ 89'
- 7Z. Museliani
Dự bị 9
- 14L. Ingorokva ▲ 66'
- 2M. Partenadze ▲ 78'
- 23G. Gazdeliani ▲ 89'
- 3M. Avaliani
- 5B. Varshanidze
- 9B. Verulidze
- 16A. Ananidze
- 28K. Meshveliani
- 30N. Ghlonti
- 13Y. Burychenkov
- 14L. Kasradze
- 22G. Mtchedlishvili
- 7G. Kurmashvili ▼ 62'
- 3I. Kamladze ▼ 23'
- 18L. Khmaladze
- 11D. Kirkitadze ▼ 79'
- 40S. Ekvtimishvili
- 12L. Barabadze ▼ 62'
- 4M. Camara
- 25C. Tchamba ▼ 62'
Dự bị 9
- 6L. Asatiani ▲ 23'
- 9Z. Ghirdaladze ▲ 62'
- 10G. Iluridze ▲ 62'
- 20G. Ioseliani ▲ 62'
- 21G. Jalaghonia ▲ 79'
- 15D. Rekish
- 17G. Shalikashvili
- 26L. Grdzelidze
- 30F. Silva
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 52 - 23 | +29 | 60 | |
| 2 | 28 | 57 - 35 | +22 | 51 | |
| 3 | 28 | 43 - 28 | +15 | 48 | |
| 4 | 28 | 55 - 53 | +2 | 42 | |
| 5 | 28 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 6 | 28 | 34 - 56 | -22 | 34 | |
| 7 | 28 | 34 - 54 | -20 | 23 | |
| 8 | 28 | 30 - 58 | -28 | 21 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
66Ghi được51
30Thủng lưới33
1.94Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28