Shukura vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-0 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 5, hòa 3, Samtredia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 11
- Trọng tài
- G. Kikacheishvili
- Phong độ
- LLLLL Shukura
- WWWWW Samtredia
- 32' ▲ S. Nadiradze ▼ J. Gogiashvili
- HT0-0
- 56' Jefinho 1-0
- 58' G. Rekhviashvili
- 59' G. Rekhviashvili
- 59' G. Rekhviashvili
- 64' Z. Museliani 2-0
- 64' ▲ O. Kobakhidze ▼ A. Mesiachenko
- 65' ▲ L. Khmaladze ▼ L. Ingorokva
- 73' ▲ L. Kvaratskhelia ▼ Jefinho
- 81' T. Tsetskhladze
- 82' ▲ İ. Qədirzadə ▼ L. Robakidze
- 82' ▲ B. Verulidze ▼ Z. Museliani
- 82' ▲ L. Shengelia ▼ G. Lomtadze
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Tebidze
- 23G. Rekhviashvili
- 2M. Partenadze
- 26K. Kakashvili
- 5N. Tchanturia
- 22G. Gaprindashvili
- 33Jefinho ▼ 73'
- 21M. Sardalishvili
- 14L. Ingorokva ▼ 65'
- 4B. Varshanidze
- 7Z. Museliani ▼ 82'
Dự bị 7
- 8L. Khmaladze ▲ 65'
- 27L. Kvaratskhelia ▲ 73'
- 17B. Verulidze ▲ 82'
- 13L. Sherozia
- 19G. Apkhazava
- 31S. Jintcharadze
- 40S. Ekvtimishvili
- 30B. Kurdadze
- 4J. Gogiashvili ▼ 32'
- 2G. Mtchedlishvili
- 3T. Tsetskhladze
- 33A. Giorgadze
- 14G. Lukava
- 7M. Kvirkvia
- 8A. Mesiachenko ▼ 64'
- 22L. Robakidze ▼ 82'
- 28D. Jikia
- 17G. Lomtadze ▼ 82'
Dự bị 5
- 15S. Nadiradze ▲ 32'
- 9O. Kobakhidze ▲ 64'
- 6İ. Qədirzadə ▲ 82'
- 31L. Shengelia ▲ 82'
- 13R. Lomidze
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 27 | +46 | 75 | |
| 2 | 36 | 59 - 28 | +31 | 70 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 40 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 57 - 59 | -2 | 53 | |
| 6 | 36 | 35 - 53 | -18 | 44 | |
| 7 | 36 | 34 - 46 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 38 - 44 | -6 | 40 | |
| 9 | 36 | 28 - 49 | -21 | 27 | |
| 10 | 36 | 33 - 76 | -43 | 21 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
37Ghi được35
56Thủng lưới77
0.86Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai17