Samtredia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

Samtredia vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-1 Shukura tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 2, hòa 3, Shukura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 23
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
A. Aptsiauri
Phong độ
WWWWW Samtredia
LLLLL Shukura
  1. 45' D. Kirkitadze
  2. 45' I. Komakhidze
  3. HT0-0
  4. 46' B. Laghadze M. Tshwale
  5. 54' G. Jalaghonia V. Botchorishvili
  6. 61' K. Kakashvili G. Vekua
  7. 61' V. Tevdoradze N. Basheleishvili
  8. 61' G. Janelidze B. Varshanidze
  9. 63' Z. Ghirdaladze C. Tchamba
  10. 63' G. Iluridze L. Robakidze
  11. 66' K. Kakashvili
  12. 66' 0-1 M. Sardalishvili
  13. 76' A. Tevzadze L. Barabadze
  14. 76' G. Apkhazava M. Sardalishvili
  15. 79' G. Abkhazava
  16. 82' G. Iluridze
  17. 86' L. Kharatishvili
  18. 90'+2 I. Lekvtadze
  19. 90'+3 D. Samsonia I. Lekvtadze
  20. FT0-1

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 6B. Mirtskhulava
  3. 23V. Kilasonia
  4. 20G. Ioseliani
  5. 4V. Botchorishvili ▼ 54'
  6. 11D. Kirkitadze
  7. 40S. Ekvtimishvili
  8. 12L. Barabadze ▼ 76'
  9. 22L. Robakidze ▼ 63'
  10. 19M. Tshwale ▼ 46'
  11. 25C. Tchamba ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 33B. Laghadze ▲ 46'
  2. 21G. Jalaghonia ▲ 54'
  3. 9Z. Ghirdaladze ▲ 63'
  4. 10G. Iluridze ▲ 63'
  5. 28A. Tevzadze ▲ 76'
  6. 8S. Kvetenadze
  7. 14G. Koripadze
  8. 18L. Khmaladze
  9. 30F. Silva
Shukura HLV: R. Gotsiridze
  1. 13L. Kharatishvili
  2. 4A. Chakvetadze
  3. 6O. Mamasakhlisi
  4. 15I. Komakhidze
  5. 27R. Chachua
  6. 10M. Sardalishvili ▼ 76'
  7. 5B. Varshanidze ▼ 61'
  8. 9G. Vekua ▼ 61'
  9. 21N. Basheleishvili ▼ 61'
  10. 22I. Lekvtadze ▼ 90'
  11. 7Z. Museliani

Dự bị 9

  1. 8K. Kakashvili ▲ 61'
  2. 11V. Tevdoradze ▲ 61'
  3. 17G. Janelidze ▲ 61'
  4. 39G. Apkhazava ▲ 76'
  5. 20D. Samsonia ▲ 90'
  6. 14L. Ingorokva
  7. 28K. Meshveliani
  8. 30N. Ghlonti
  9. 31L. Asanidze

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
51Ghi được66
33Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu