Telavi vs Shukura
Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-1 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 31
- Phong độ
- DWLLD Telavi
- LLLLL Shukura
- 26' ▲ B. Verulidze ▼ G. Gogolashvili
- HT0-0
- 46' ▲ L. Robakidze ▼ S. Jintcharadze
- 63' ▲ E. Parkinashvili ▼ D. Tsnobiladze
- 67' ▲ G. Apkhazava ▼ B. Verulidze
- 69' ▲ T. Zhividze ▼ T. Morchiladze
- 82' ▲ G. Goshteliani ▼ I. Ashortia
- 87' T. Jividze
- 90' J. Desire
- 90'+7 L. Robakidze
- 90'+4 ▲ G. Kavtaradze ▼ D. Mujiri
- 90'+1 0-1 D. Mujiri
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Yurchenko
- 4Guti
- 5P. Gabitashvili
- 20V. Patsatsia
- 12D. Tsnobiladze ▼ 63'
- 10I. Rukhadze
- 9I. Ashortia ▼ 82'
- 7G. Kantaria
- 11T. Morchiladze ▼ 69'
- 16A. Begić
- 26J. Désiré
Dự bị 9
- 29E. Parkinashvili ▲ 63'
- 2T. Zhividze ▲ 69'
- 39G. Goshteliani ▲ 82'
- 6M. Rom
- 17M. Basheleishvili
- 18O. Gagnidze
- 22Y. Protasov
- 27S. Dimić
- 33B. Kurdadze
- 1G. Kulua
- 4A. Chakvetadze
- 13G. Gazdeliani
- 30L. Kvaratskhelia
- 21Mohammedi Al Khateeb
- 17G. Janelidze
- 15L. Nadiradze
- 3A. Ananidze
- 19D. Mujiri ▼ 90'
- 24G. Gogolashvili ▼ 26'
- 31S. Jintcharadze ▼ 46'
Dự bị 9
- 7B. Verulidze ▲ 26'
- 22L. Robakidze ▲ 46'
- 11G. Apkhazava ▲ 67'
- 2G. Kavtaradze ▲ 90'
- 5G. Koumba
- 10Z. Ghirdaladze
- 12G. Abramishvili
- 23L. Lortkipanidze
- 32Mikel Abando
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
41Ghi được38
66Thủng lưới115
1.02Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai16