Shukura vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, Telavi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
- Trọng tài
- G. Kikacheishvili
- Phong độ
- LLLLL Shukura
- DWLLD Telavi
- 36' G. Rekhviashvili
- HT0-0
- 47' P. Marakvelidze
- 48' L. Shergelashvili
- 69' ▲ L. Kokhreidze ▼ T. Kapanadze
- 70' ▲ L. Ingorokva ▼ G. Chelebadze
- 76' M. Sardalishvili 1-0
- 77' ▲ N. Basheleishvili ▼ S. Shekiladze
- 81' Jefinho 2-0
- 83' ▲ I. Ashortia ▼ G. Janelidze
- 83' ▲ L. Sosiashvili ▼ P. Marakvelidze
- 86' ▲ B. Verulidze ▼ Z. Museliani
- 86' ▲ S. Jintcharadze ▼ S. Ekvtimishvili
- 88' ▲ G. Gogitidze ▼ G. Gureshidze
- 88' ▲ D. Mujiri ▼ Jefinho
- FT2-0
Đội hình
- 13L. Sherozia
- 23G. Rekhviashvili
- 2M. Partenadze
- 4G. Kalandia
- 8L. Khmaladze
- 33Jefinho ▼ 88'
- 16G. Gureshidze ▼ 88'
- 40S. Ekvtimishvili ▼ 86'
- 21M. Sardalishvili
- 10G. Chelebadze ▼ 70'
- 7Z. Museliani ▼ 86'
Dự bị 9
- 14L. Ingorokva ▲ 70'
- 17B. Verulidze ▲ 86'
- 31S. Jintcharadze ▲ 86'
- 6G. Gogitidze ▲ 88'
- 9D. Mujiri ▲ 88'
- 1G. Tebidze
- 5N. Tchanturia
- 18A. Rokhvadze
- 19G. Apkhazava
- 1G. Chochishvili
- 27L. Shergelashvili
- 3Z. Tevzadze
- 4P. Marakvelidze ▼ 83'
- 20V. Patsatsia
- 2T. Kapanadze ▼ 69'
- 8G. Janelidze ▼ 83'
- 26R. Ardazishvili
- 17R. Injgia
- 7M. Basheleishvili
- 22S. Shekiladze ▼ 77'
Dự bị 8
- 25L. Kokhreidze ▲ 69'
- 10N. Basheleishvili ▲ 77'
- 11I. Ashortia ▲ 83'
- 23L. Sosiashvili ▲ 83'
- 12L. Tandilashvili
- 13G. Khabuliani
- 14M. Jikia
- 15V. Bəybalayev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 27 | +46 | 75 | |
| 2 | 36 | 59 - 28 | +31 | 70 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 40 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 57 - 59 | -2 | 53 | |
| 6 | 36 | 35 - 53 | -18 | 44 | |
| 7 | 36 | 34 - 46 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 38 - 44 | -6 | 40 | |
| 9 | 36 | 28 - 49 | -21 | 27 | |
| 10 | 36 | 33 - 76 | -43 | 21 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
37Ghi được42
56Thủng lưới56
0.86Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23