Telavi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

Telavi vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 18 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 9
Sân vận động
Teknikuri Tsentri, Rustavi
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
DWLLD Telavi
LLLLL Shukura
  1. 15' M. Basheleishvili
  2. 31' L. Ingorokva
  3. HT0-0
  4. 46' I. Ashortia M. Jikia
  5. 46' L. Khmaladze C. Tanor
  6. 57' Z. Museliani G. Gaprindashvili
  7. 63' G. Khabuliani L. Kokhreidze
  8. 63' Z. Tsitskishvili G. Janelidze
  9. 63' B. Verulidze L. Ingorokva
  10. 63' S. Ekvtimishvili G. Gogitidze
  11. 65' P. Marakvelidze 1-0
  12. 87' L. Kvaratskhelia M. Sardalishvili
  13. 89' L. Sosiashvili S. Shekiladze
  14. 90'+5 A. J. de
  15. FT1-0

Đội hình

Telavi HLV: G. Mikadze
  1. 21L. Sanikidze
  2. 27L. Shergelashvili
  3. 14M. Jikia ▼ 46'
  4. 3Z. Tevzadze
  5. 4P. Marakvelidze
  6. 20V. Patsatsia
  7. 24T. Dzotsenidze
  8. 8G. Janelidze ▼ 63'
  9. 7M. Basheleishvili
  10. 22S. Shekiladze ▼ 89'
  11. 25L. Kokhreidze ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 11I. Ashortia ▲ 46'
  2. 13G. Khabuliani ▲ 63'
  3. 19Z. Tsitskishvili ▲ 63'
  4. 23L. Sosiashvili ▲ 89'
  5. 12L. Tandilashvili
  6. 28G. Kandelaki
Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 1G. Tebidze
  2. 23G. Rekhviashvili
  3. 2M. Partenadze
  4. 6G. Gogitidze ▼ 63'
  5. 26K. Kakashvili
  6. 5N. Tchanturia
  7. 22G. Gaprindashvili ▼ 57'
  8. 33Jefinho
  9. 21M. Sardalishvili ▼ 87'
  10. 14L. Ingorokva ▼ 63'
  11. 20C. Tanor ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8L. Khmaladze ▲ 46'
  2. 7Z. Museliani ▲ 57'
  3. 17B. Verulidze ▲ 63'
  4. 40S. Ekvtimishvili ▲ 63'
  5. 27L. Kvaratskhelia ▲ 87'
  6. 13L. Sherozia
  7. 31S. Jintcharadze

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
42Ghi được37
56Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu