Shukura
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Telavi

Shukura vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Shukura 1-2 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, Telavi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 4
Sân vận động
Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
Phong độ
LLLLL Shukura
DWLLD Telavi
  1. 22' M. Jikiaphản lưới 1-0
  2. 24' S. Piranashvili M. Jikia
  3. 45'+3 1-1 G. Iluridze
  4. HT1-1
  5. 46' G. Gogolashvili I. Lekvtadze
  6. 46' I. Ashortia G. Kavelashvili
  7. 64' A. Ananidze M. Sardalishvili
  8. 64' L. Kokhreidze G. Iluridze
  9. 72' L. Kvaratskhelia T. Patsatsia
  10. 75' 1-2 I. Ashortia
  11. 76' I. Ashortia
  12. 86' G. Gogolashvili
  13. 88' Z. Gigashvili
  14. 88' T. Zhividze N. Kipiani
  15. 88' E. Parkinashvili A. Christian
  16. 89' B. Verulidze K. Kuroki
  17. 90'+1 R. Chachua
  18. FT1-2

Đội hình

Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 4A. Chakvetadze
  4. 5A. Andronikashvili
  5. 27R. Chachua
  6. 17G. Janelidze
  7. 10M. Sardalishvili ▼ 64'
  8. 9B. Mzwakali
  9. 31K. Kuroki ▼ 89'
  10. 8T. Patsatsia ▼ 72'
  11. 22I. Lekvtadze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24G. Gogolashvili ▲ 46'
  2. 3A. Ananidze ▲ 64'
  3. 30L. Kvaratskhelia ▲ 72'
  4. 7B. Verulidze ▲ 89'
  5. 12G. Abramishvili
  6. 14L. Asatiani
  7. 15S. Gelashvili
  8. 23L. Lortkipanidze
  9. 25A. Doumbia
Telavi HLV: G. Tsetsadze
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 14M. Jikia ▼ 24'
  3. 22A. Christian ▼ 88'
  4. 20V. Patsatsia
  5. 4Z. Gigashvili
  6. 12D. Tsnobiladze
  7. 15L. Kochladze
  8. 10N. Kipiani ▼ 88'
  9. 7Vitinho
  10. 21G. Iluridze ▼ 64'
  11. 24G. Kavelashvili ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8S. Piranashvili ▲ 24'
  2. 9I. Ashortia ▲ 46'
  3. 11L. Kokhreidze ▲ 64'
  4. 2T. Zhividze ▲ 88'
  5. 29E. Parkinashvili ▲ 88'
  6. 5N. Nozadze
  7. 17G. Omarashvili
  8. 23D. Mujiri
  9. 33B. Kurdadze

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
38Ghi được41
115Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.02
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu