Shukura
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Telavi

Shukura vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Shukura 0-2 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, Telavi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Phong độ
LLLLL Shukura
DWLLD Telavi
  1. 4' 0-1 J. Menich
  2. 32' G. Gazdeliani
  3. 35' G. Apkhazava
  4. 45'+2 T. Gutierrez
  5. HT0-1
  6. 56' L. Robakidze G. Apkhazava
  7. 58' 0-2 T. Morchiladze
  8. 60' L. Robakidze
  9. 61' G. Gogolashvili Z. Ghirdaladze
  10. 61' G. Kimadze A. Ananidze
  11. 64' Y. Protasov I. Rukhadze
  12. 64' G. Goshteliani Jefinho
  13. 72' I. Ashortia T. Morchiladze
  14. 72' O. Gagnidze M. Basheleishvili
  15. 73' I. Kamladze A. Chakvetadze
  16. 73' L. Lortkipanidze B. Verulidze
  17. 74' G. Janelidze
  18. 76' G. Papunashvili A. Begić
  19. FT0-2

Đội hình

Shukura HLV: L. Jokhadze
  1. 1G. Kulua
  2. 4A. Chakvetadze ▼ 73'
  3. 14L. Asatiani
  4. 13G. Gazdeliani
  5. 30L. Kvaratskhelia
  6. 17G. Janelidze
  7. 11G. Apkhazava ▼ 56'
  8. 3A. Ananidze ▼ 61'
  9. 10Z. Ghirdaladze ▼ 61'
  10. 19D. Mujiri
  11. 7B. Verulidze ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 22L. Robakidze ▲ 56'
  2. 24G. Gogolashvili ▲ 61'
  3. 8G. Kimadze ▲ 61'
  4. 29I. Kamladze ▲ 73'
  5. 23L. Lortkipanidze ▲ 73'
  6. 2G. Kavtaradze
  7. 12G. Abramishvili
  8. 31S. Jintcharadze
  9. 15L. Nadiradze
Telavi HLV: G. Mikadze
  1. 1D. Yurchenko
  2. 4Guti
  3. 14M. Jikia
  4. 31J. Menich
  5. 6M. Rom
  6. 10I. Rukhadze ▼ 64'
  7. 7G. Kantaria
  8. 17M. Basheleishvili ▼ 72'
  9. 11T. Morchiladze ▼ 72'
  10. 16A. Begić ▼ 76'
  11. 30Jefinho ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 22Y. Protasov ▲ 64'
  2. 39G. Goshteliani ▲ 64'
  3. 9I. Ashortia ▲ 72'
  4. 18O. Gagnidze ▲ 72'
  5. 19G. Papunashvili ▲ 76'
  6. 2T. Zhividze
  7. 3B. Đukic
  8. 29E. Parkinashvili
  9. 33B. Kurdadze

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
38Ghi được41
115Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.02
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu