Telavi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

Telavi vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 13
Phong độ
WLLDD Telavi
LLLLL Shukura
  1. 31' S. Gelashvili
  2. 39' L. Kokhreidze G. Iluridze
  3. 45' L. Kasradze
  4. 45' M. Sardalishvili
  5. HT0-0
  6. 46' B. Mzwakali S. Gelashvili
  7. 53' S. Piranashvili T. Zhividze
  8. 58' T. Patsatsia A. Doumbia
  9. 58' G. Gazdeliani K. Kuroki
  10. 60' T. Patsatsia
  11. 67' D. Tsnobiladze
  12. 79' G. Omarashvili N. Kipiani
  13. 79' O. Gagnidze I. Ashortia
  14. 81' G. Omarashvili
  15. 90'+3 V. Hugo
  16. 90'+2 G. Apkhazava M. Sardalishvili
  17. FT0-0

Đội hình

Telavi HLV: G. Mikadze
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 14M. Jikia
  3. 6M. Rom
  4. 20V. Patsatsia
  5. 4Z. Gigashvili
  6. 12D. Tsnobiladze
  7. 10N. Kipiani ▼ 79'
  8. 9I. Ashortia ▼ 79'
  9. 7Vitinho
  10. 2T. Zhividze ▼ 53'
  11. 21G. Iluridze ▼ 39'

Dự bị 9

  1. 11L. Kokhreidze ▲ 39'
  2. 8S. Piranashvili ▲ 53'
  3. 17G. Omarashvili ▲ 79'
  4. 18O. Gagnidze ▲ 79'
  5. 5N. Nozadze
  6. 16K. Alphonse
  7. 33B. Kurdadze
  8. 22A. Christian
  9. 25K. Mbombo
Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 6L. Kasradze
  4. 5A. Andronikashvili
  5. 27R. Chachua
  6. 17G. Janelidze
  7. 10M. Sardalishvili ▼ 90'
  8. 31K. Kuroki ▼ 58'
  9. 25A. Doumbia ▼ 58'
  10. 19D. Mujiri
  11. 15S. Gelashvili ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9B. Mzwakali ▲ 46'
  2. 8T. Patsatsia ▲ 58'
  3. 13G. Gazdeliani ▲ 58'
  4. 11G. Apkhazava ▲ 90'
  5. 7B. Verulidze
  6. 12G. Abramishvili
  7. 22I. Lekvtadze
  8. 23L. Lortkipanidze

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
41Ghi được38
66Thủng lưới115
1.02Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu