Shukura
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Telavi

Shukura vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Shukura 1-1 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, Telavi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 14
Trọng tài
A. Aptsiauri
Phong độ
LLLLL Shukura
DWLLD Telavi
  1. 5' M. Sardalishvili 1-0
  2. 26' R. Chukvura
  3. 39' A. Tolordava
  4. HT1-0
  5. 46' P. Marakvelidze T. Chogadze
  6. 46' I. Rukhadze R. Ardazishvili
  7. 46' T. Dzotsenidze A. Tolordava
  8. 56' L. Ingorokva I. Komakhidze
  9. 69' S. Shekiladze G. Janelidze
  10. 76' 1-1 I. Rukhadze
  11. 83' Juninho Z. Museliani
  12. 83' L. Kvaratskhelia M. Sardalishvili
  13. 84' Juninho
  14. 89' M. Jikia T. Kapanadze
  15. FT1-1

Đội hình

Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 13L. Sherozia
  2. 32I. Spychka
  3. 26K. Kakashvili
  4. 5N. Tchanturia
  5. 22G. Gaprindashvili
  6. 15I. Komakhidze ▼ 56'
  7. 8L. Khmaladze
  8. 33Jefinho
  9. 21M. Sardalishvili ▼ 83'
  10. 4B. Varshanidze
  11. 7Z. Museliani ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 14L. Ingorokva ▲ 56'
  2. 11Juninho ▲ 83'
  3. 27L. Kvaratskhelia ▲ 83'
  4. 1G. Tebidze
  5. 6G. Gogitidze
  6. 10N. Dzalamidze
  7. 17B. Verulidze
  8. 31S. Jintcharadze
  9. 40S. Ekvtimishvili
Telavi HLV: G. Mikadze
  1. 21L. Sanikidze
  2. 27L. Shergelashvili
  3. 33U. Chukwurah
  4. 20V. Patsatsia
  5. 30A. Tolordava ▼ 46'
  6. 2T. Kapanadze ▼ 89'
  7. 8G. Janelidze ▼ 69'
  8. 26R. Ardazishvili ▼ 46'
  9. 18T. Chogadze ▼ 46'
  10. 7M. Basheleishvili
  11. 19Nathan Junior

Dự bị 8

  1. 4P. Marakvelidze ▲ 46'
  2. 9I. Rukhadze ▲ 46'
  3. 24T. Dzotsenidze ▲ 46'
  4. 22S. Shekiladze ▲ 69'
  5. 14M. Jikia ▲ 89'
  6. 11I. Ashortia
  7. 12L. Tandilashvili
  8. 16M. Camara

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
37Ghi được42
56Thủng lưới56
0.86Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu